ING Groep NV hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ ngân hàng, đầu tư, bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ, cũng như các dịch vụ hưu trí và quản lý tài sản. Công ty có trụ sở chính tại Amsterdam, Noord-Holland và hiện đang sử dụng 60.000 nhân viên toàn thời gian. Công ty cung cấp các dịch vụ ngân hàng. Các phân khúc của công ty bao gồm Bán lẻ Hà Lan, cung cấp các tài khoản thanh toán và tiết kiệm, cho vay doanh nghiệp, thế chấp nhà và các hình thức cho vay tiêu dùng khác tại Hà Lan; Bán lẻ Bỉ, cung cấp các sản phẩm tương tự như ở Hà Lan; Bán lẻ Đức, cung cấp tài khoản thanh toán và tiết kiệm, thế chấp nhà và các khoản cho vay khách hàng khác; Bán lẻ Khác, cung cấp các sản phẩm tương tự như ở Hà Lan; và Ngân hàng Bán buôn, cung cấp các hoạt động ngân hàng bán buôn (đầy đủ các sản phẩm từ quản lý tiền mặt đến tài chính doanh nghiệp), bất động sản và cho thuê. Các mảng kinh doanh Ngân hàng Bán lẻ của công ty cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cũng như các doanh nghiệp quy mô trung bình. Các hoạt động ngân hàng của ING tại Úc được thực hiện bởi ING Bank (Australia) Limited (hoạt động dưới tên ING Direct) và Chi nhánh Sydney của ING Bank NV.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
13,832
4,655
2,560
4,493
2,124
4,439
Chi phí thuế thu nhập
3,852
1,308
703
1,237
604
1,265
Lợi nhuận ròng
9,569
3,197
1,787
3,130
1,455
3,034
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
50%
5%
--
-7%
--
-14%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,937.5
2,937.5
2,960.3
3,041.9
3,071.5
3,164.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-7%
-7%
--
-8%
--
-10%
EPS (Làm loãng)
3.25
1.08
0.6
1.03
0.47
0.96
Tăng trưởng EPS
62%
13%
--
1%
--
-5%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6,731
-17,098
--
10,367
--
-28,652
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
665
335
--
330
--
342
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.84%
28.09%
27.46%
27.53%
28.43%
28.49%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ING Groep N.V. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ING Groep N.V. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ING là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ING Groep N.V. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của ING Groep N.V. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ING Groep N.V. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Retail Netherlands Total Income, với doanh thu 4,968,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Netherlands Total Income là thị trường chính cho ING Groep N.V., với doanh thu 6,392,000,000.
ING Groep N.V. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ING Groep N.V. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
ING Groep N.V. có nợ không?
không có, ING Groep N.V. có nợ là 0
ING Groep N.V. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ING Groep N.V. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành