| Doanh thu | 34 | 10 | 4 | 10 | 8 | 9 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -38% | 11% | -56% | -56.99% | -33% | -31% |
| Chi phí doanh thu | 23 | 5 | 5 | 7 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 4 | -1 | 3 | 3 | 3 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 9 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 5 | 2 | -5 | 7 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 3 | 1 | 2 | -6 | 6 | -1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -143% | -200% | -50% | -45% | -- | -120% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.08 | 0.08 | 0.04 | 0 | 0 | 0 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2,539% | 2,539% | 413.99% | 180% | 106% | 3,200% |
| EPS (Làm loãng) | 44.42 | 15.9 | 56.88 | -1,229.7 | 2,086.13 | -528.6 |
| Tăng trưởng EPS | -102% | -103% | -90% | -78% | 348% | -101% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 3 | -1 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 29.41% | 40% | -25% | 30% | 37.5% | 33.33% |
| Lợi nhuận hoạt động | 2.94% | 20% | -75% | 10% | 12.5% | 11.11% |
| Lợi nhuận gộp | 8.82% | 10% | 50% | -60% | 75% | -11.11% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 8.82% | -10% | 50% | 0% | 37.5% | 44.44% |
| EBITDA | 7 | 3 | -2 | 2 | 2 | 2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 20.58% | 30% | -50% | 20% | 25% | 22.22% |
| D&A cho EBITDA | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| EBIT | 1 | 2 | -3 | 1 | 1 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 2.94% | 20% | -75% | 10% | 12.5% | 11.11% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |