| Doanh thu | 176 | 42 | 49 | 46 | 37 | 24 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -8% | 75% | 20% | 5% | -54% | -37% |
| Chi phí doanh thu | 60 | 13 | 14 | 16 | 14 | 13 |
| Lợi nhuận gộp | 116 | 28 | 34 | 30 | 22 | 10 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 24 | 7 | 7 | 4 | 5 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 62 | 17 | 16 | 14 | 14 | 12 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 37 | 9 | 12 | 12 | 2 | -6 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 36 | 9 | 12 | 12 | 2 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 50% | -250% | 100% | 0% | -85% | -167% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 20.93 | 20.93 | 20.87 | 20.56 | 20.44 | 20.15 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 4% | 4% | 2% | 3% | 2% | 4% |
| EPS (Làm loãng) | 1.78 | 0.45 | 0.58 | 0.6 | 0.13 | -0.34 |
| Tăng trưởng EPS | 46% | -233% | 80% | -1% | -79% | -168% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 25 | -19 | 25 | 10 | 8 | -28 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 65.9% | 66.66% | 69.38% | 65.21% | 59.45% | 41.66% |
| Lợi nhuận hoạt động | 30.68% | 26.19% | 36.73% | 34.78% | 21.62% | -4.16% |
| Lợi nhuận gộp | 20.45% | 21.42% | 24.48% | 26.08% | 5.4% | -25% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 14.2% | -45.23% | 51.02% | 21.73% | 21.62% | -116.66% |
| EBITDA | 86 | 20 | 21 | 25 | 17 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 48.86% | 47.61% | 42.85% | 54.34% | 45.94% | 29.16% |
| D&A cho EBITDA | 32 | 9 | 3 | 9 | 9 | 8 |
| EBIT | 54 | 11 | 18 | 16 | 8 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 30.68% | 26.19% | 36.73% | 34.78% | 21.62% | -4.16% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |