Techtronic Industries Co., Ltd. là công ty holding đầu tư, chuyên sản xuất và buôn bán các sản phẩm điện và điện tử. Công ty có 46.580 nhân viên làm việc toàn thời gian. Doanh nghiệp chủ yếu hoạt động thông qua hai mảng kinh doanh. Mảng Thiết bị Năng lượng chủ yếu tham gia vào việc bán các công cụ điện, phụ kiện công cụ điện, sản phẩm ngoài trời và phụ kiện sản phẩm ngoài trời. Các sản phẩm thiết bị năng lượng của công ty được bán dưới các thương hiệu MILWAUKEE, EMPIRE, AEG, RYOBI, HOMELITE, Imperial Blades, STILETTO và HART, hoặc thông qua các khách hàng là nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM). Mảng Chăm sóc và Làm sạch Sàn nhà chủ yếu tham gia vào việc bán sản phẩm chăm sóc sàn nhà và phụ kiện chăm sóc sàn nhà. Các sản phẩm chăm sóc và làm sạch sàn nhà được bán dưới các thương hiệu HOOVER, DIRT DEVIL, VAX và ORECK, hoặc thông qua các khách hàng OEM.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
Doanh thu
15,718
8,291
7,426
7,833
7,309
7,311
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
6%
2%
7%
7%
6%
Chi phí doanh thu
9,027
4,737
4,290
4,677
4,334
4,391
Lợi nhuận gộp
6,690
3,554
3,136
3,155
2,974
2,920
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,473
2,356
2,117
2,092
1,989
2,004
Nghiên cứu và Phát triển
780
383
397
359
350
298
Chi phí hoạt động
5,241
2,732
2,509
2,446
2,330
2,294
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,423
802
620
681
622
593
Chi phí thuế thu nhập
115
64
51
53
51
43
Lợi nhuận ròng
1,308
738
569
628
571
550
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
9%
18%
0%
14%
14%
16%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,832.53
1,832.53
1,831.48
1,832.69
1,837.45
1,835.52
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.71
0.4
0.31
0.34
0.31
0.29
Tăng trưởng EPS
9%
18%
0%
14%
14%
16%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,671
749
922
467
1,076
504
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.56%
42.86%
42.23%
40.27%
40.68%
39.93%
Lợi nhuận hoạt động
9.21%
9.91%
8.42%
9.05%
8.79%
8.56%
Lợi nhuận gộp
8.32%
8.9%
7.66%
8.01%
7.81%
7.52%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.63%
9.03%
12.41%
5.96%
14.72%
6.89%
EBITDA
2,398
1,260
1,137
1,067
1,054
993
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
15.25%
15.19%
15.31%
13.62%
14.42%
13.58%
D&A cho EBITDA
949
438
511
358
411
367
EBIT
1,449
822
626
709
643
626
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.21%
9.91%
8.42%
9.05%
8.79%
8.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
8.08%
7.98%
8.22%
7.78%
8.19%
7.25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Techtronic Industries Company Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Techtronic Industries Company Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TTNDY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Techtronic Industries Company Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Techtronic Industries Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Techtronic Industries Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Power Equipment, với doanh thu 112,634,957,092 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Techtronic Industries Company Limited, với doanh thu 89,191,056,251.
Techtronic Industries Company Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Techtronic Industries Company Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Techtronic Industries Company Limited có nợ không?
không có, Techtronic Industries Company Limited có nợ là 0
Techtronic Industries Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Techtronic Industries Company Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành