Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
15,142
14,621
13,731
13,253
13,203
9,811
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
6%
4%
0%
35%
28%
Chi phí doanh thu
9,012
8,726
8,311
8,041
8,081
6,058
Lợi nhuận gộp
6,130
5,895
5,419
5,212
5,121
3,753
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,082
3,993
3,753
3,540
3,517
2,579
Nghiên cứu và Phát triển
709
648
548
484
425
316
Chi phí hoạt động
4,777
4,625
4,284
4,011
3,929
2,884
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,304
1,216
1,055
1,156
1,181
861
Chi phí thuế thu nhập
104
94
79
79
82
60
Lợi nhuận ròng
1,199
1,121
976
1,077
1,099
800
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
14%
15%
-9%
-2%
37%
30%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,832.69
1,836.48
1,836.18
1,836.03
1,840.01
1,835.18
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.65
0.61
0.53
0.58
0.59
0.43
Tăng trưởng EPS
14%
15%
-9%
-2%
37%
30%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,543
1,581
1,229
247
-1,157
541
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.48%
40.31%
39.46%
39.32%
38.78%
38.25%
Lợi nhuận hoạt động
8.93%
8.68%
8.25%
9.05%
9.02%
8.84%
Lợi nhuận gộp
7.91%
7.66%
7.1%
8.12%
8.32%
8.15%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.19%
10.81%
8.95%
1.86%
-8.76%
5.51%
EBITDA
2,123
2,049
1,767
1,712
1,618
1,272
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.02%
14.01%
12.86%
12.91%
12.25%
12.96%
D&A cho EBITDA
770
779
633
512
427
404
EBIT
1,353
1,270
1,134
1,200
1,191
868
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.93%
8.68%
8.25%
9.05%
9.02%
8.84%
Tỷ suất thuế hiệu quả
7.97%
7.73%
7.48%
6.83%
6.94%
6.96%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Techtronic Industries Company Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TTNDY là gì?
Doanh thu của Techtronic Industries Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Techtronic Industries Company Limited có lợi nhuận không?
Techtronic Industries Company Limited có nợ không?
Techtronic Industries Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$76.5
Giá mở cửa
$75.92
Phạm vi ngày
$75.92 - $76.92
Phạm vi 52 tuần
$44.44 - $77.31
Khối lượng
29.6K
Khối lượng trung bình
105.6K
EPS (TTM)
3.25
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$28.0B
Techtronic Industries Ltd. là gì?
Techtronic Industries Co., Ltd. là công ty holding đầu tư, chuyên sản xuất và buôn bán các sản phẩm điện và điện tử. Công ty có 46.580 nhân viên làm việc toàn thời gian. Doanh nghiệp chủ yếu hoạt động thông qua hai mảng kinh doanh. Mảng Thiết bị Năng lượng chủ yếu tham gia vào việc bán các công cụ điện, phụ kiện công cụ điện, sản phẩm ngoài trời và phụ kiện sản phẩm ngoài trời. Các sản phẩm thiết bị năng lượng của công ty được bán dưới các thương hiệu MILWAUKEE, EMPIRE, AEG, RYOBI, HOMELITE, Imperial Blades, STILETTO và HART, hoặc thông qua các khách hàng là nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM). Mảng Chăm sóc và Làm sạch Sàn nhà chủ yếu tham gia vào việc bán sản phẩm chăm sóc sàn nhà và phụ kiện chăm sóc sàn nhà. Các sản phẩm chăm sóc và làm sạch sàn nhà được bán dưới các thương hiệu HOOVER, DIRT DEVIL, VAX và ORECK, hoặc thông qua các khách hàng OEM.