Spero Therapeutics, Inc. là một công ty dược phẩm sinh học đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, tập trung vào việc xác định, phát triển và thương mại hóa các phương pháp điều trị liên quan đến nhiễm trùng vi khuẩn, bao gồm cả nhiễm trùng vi khuẩn kháng đa thuốc và các bệnh hiếm gặp. Các sản phẩm đang được phát triển trong công ty bao gồm Tebipenem HBr, SPR720 và SPR206. Trụ sở chính của công ty đặt tại Cambridge, Massachusetts và hiện có 32 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết cổ phiếu lần đầu vào ngày 02/11/2017. Doanh nghiệp tập trung vào việc xác định và phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh hiếm gặp và các bệnh do nhiễm vi khuẩn kháng đa thuốc (MDR) gây ra mà chưa được đáp ứng đầy đủ. Ứng viên sản phẩm SPR720 là một tiền dược dạng este phosphate ổn định về mặt hóa học, đang trong quá trình nghiên cứu và được chuyển hóa trong cơ thể thành SPR719 để điều trị bệnh phổi do mycobacteria không lao (NTM). Ứng viên sản phẩm đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng là tebipenem HBr, một loại kháng sinh carbapenem dùng đường uống đang được phát triển để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp (cUTIs), bao gồm viêm thận bể thận cấp (AP), nhằm giúp bệnh nhân rút ngắn thời gian điều trị nội trú.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
61
0
41
5
14
5
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
39%
-100%
173%
-62%
40%
-44%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
19
4
4
4
5
6
Nghiên cứu và Phát triển
27
2
5
8
10
13
Chi phí hoạt động
47
7
9
12
16
20
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
15
-7
31
-7
-1
-13
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
0
--
--
Lợi nhuận ròng
15
-7
31
-7
-1
-13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-122%
-46%
-254.99%
-59%
-94%
8%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
57.28
57.28
68.55
56.28
56.02
55.37
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
3%
26%
4%
4%
3%
EPS (Làm loãng)
0.26
-0.12
0.45
-0.13
-0.03
-0.25
Tăng trưởng EPS
-121%
-50%
-220%
-59%
-91%
6%
Lưu thông tiền mặt tự do
7
15
-8
17
-17
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
22.95%
0%
75.6%
-140%
-14.28%
-280%
Lợi nhuận gộp
24.59%
0%
75.6%
-140%
-7.14%
-260%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.47%
0%
-19.51%
340%
-121.42%
-80%
EBITDA
--
--
31
-7
-2
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
75.6%
-140%
-14.28%
--
D&A cho EBITDA
--
--
0
0
0
--
EBIT
14
-7
31
-7
-2
-14
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
22.95%
0%
75.6%
-140%
-14.28%
-280%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
0%
--
--
Follow-Up Questions
Spero Therapeutics Inc'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Spero Therapeutics Inc'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
SPRO'ün temel finansal oranları nelerdir?
Spero Therapeutics Inc'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
Spero Therapeutics Inc'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Spero Therapeutics Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Novel Treatments for Multi-drug Resistant Bacterial Infections, với doanh thu 103,781,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Spero Therapeutics Inc, với doanh thu 103,781,000.
Spero Therapeutics Inc kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Spero Therapeutics Inc'in net thua lỗ $0'dir.
Spero Therapeutics Inc'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, Spero Therapeutics Inc'in yükümlülüğü 0'dir.
Spero Therapeutics Inc'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Spero Therapeutics Inc'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.