| Doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 5 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 16 | 7 | 8 | 5 | 12 | 6 |
| Chi phí hoạt động | 17 | 10 | 7 | 7 | 12 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 2 | -- | 2 | -- | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -14 | -9 | -4 | -7 | -12 | -6 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -14 | -9 | -4 | -7 | -12 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -26% | 28.99% | -67% | 17% | 140% | -25% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 213.68 | 213.68 | 153.4 | 102.47 | 4,794.47 | 2,503.27 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 109% | 109% | -97% | -96% | 96% | 4% |
| EPS (Làm loãng) | -0.07 | -0.04 | -0.03 | -0.07 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -59% | -36% | 1,146% | 2,592% | 8% | -21% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -22 | -10 | -11 | -- | -8 | -4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -1,600% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -1,400% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -2,200% | 0% | 0% | -- | 0% | 0% |
| EBITDA | -16 | -9 | -7 | -7 | -12 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -1,600% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -16 | -9 | -7 | -7 | -12 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -1,600% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |