| Doanh thu | 60 | 30 | 30 | 29 | 29 | 29 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 3% | 3% | 3% | 0% | 4% | 7% |
| Chi phí doanh thu | 25 | 12 | 13 | 13 | 14 | 13 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 18 | 17 | 16 | 15 | 15 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -73 | -58 | -15 | -5 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -39 | -40 | 0 | 11 | 27 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -39 | -40 | 0 | 11 | 27 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -202.99% | -463.99% | -100% | -650% | -- | -98% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 66 | 66 | 66 | 66 | 66 | 66.86 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | -1% | -3% | -2% |
| EPS (Làm loãng) | -0.59 | -0.6 | 0.01 | 0.17 | 0.41 | -0.03 |
| Tăng trưởng EPS | -202% | -453% | -98% | -667% | -- | -98% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 12 | 18 | -6 | 19 | 62 | 50 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 58.33% | 60% | 56.66% | 55.17% | 51.72% | 51.72% |
| Lợi nhuận hoạt động | 56.66% | 60% | 53.33% | 55.17% | 51.72% | 51.72% |
| Lợi nhuận gộp | -65% | -133.33% | 0% | 37.93% | 93.1% | -6.89% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 20% | 60% | -20% | 65.51% | 213.79% | 172.41% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 34 | 18 | 16 | 16 | 15 | 15 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 56.66% | 60% | 53.33% | 55.17% | 51.72% | 51.72% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |