| Doanh thu | 51 | 34 | 16 | 29 | 0 | 14 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 16% | 17% | 14% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 23 | 15 | 7 | 10 | -- | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 19 | 8 | 18 | -- | 9 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 10 | 5 | 5 | 0 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 7 | 6 | 1 | 4 | -- | 0 |
| Chi phí hoạt động | 22 | 16 | 6 | 9 | 0 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 2 | 1 | 8 | 0 | 7 |
| Chi phí thuế thu nhập | 1 | 0 | 0 | 1 | -- | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 2 | 1 | 1 | 7 | 0 | 6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -85% | -86% | -83% | 75% | -- | 200% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 37.43 | 37.43 | 37.13 | 37.13 | 16.35 | 37 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1% | 1% | 0% | 28.99% | -43% | 28.99% |
| EPS (Làm loãng) | 0.07 | 0.04 | 0.02 | 0.19 | 0 | 0.17 |
| Tăng trưởng EPS | -79% | -75% | -83% | 24% | -131% | 89% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -5 | -1 | -4 | -2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 54.9% | 55.88% | 50% | 62.06% | -- | 64.28% |
| Lợi nhuận hoạt động | 9.8% | 5.88% | 12.5% | 31.03% | 0% | 50% |
| Lợi nhuận gộp | 3.92% | 2.94% | 6.25% | 24.13% | 0% | 42.85% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -9.8% | -2.94% | -25% | -6.89% | 0% | 0% |
| EBITDA | 9 | 4 | 3 | 11 | -- | 8 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 17.64% | 11.76% | 18.75% | 37.93% | -- | 57.14% |
| D&A cho EBITDA | 4 | 2 | 1 | 2 | -- | 1 |
| EBIT | 5 | 2 | 2 | 9 | 0 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 9.8% | 5.88% | 12.5% | 31.03% | 0% | 50% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 25% | 0% | 0% | 12.5% | -- | 14.28% |