Tập đoàn Marex Plc cung cấp các dịch vụ môi giới cho hàng hóa, sản phẩm tài chính và ngoại hối. Công ty cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho khách hàng bằng cách kết nối họ với các sàn giao dịch toàn cầu và cung cấp một loạt dịch vụ thực hiện giao dịch. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm Thanh toán (Clearing), Đại lý và Thực hiện (Agency and Execution), Tạo lập Thị trường (Market Making), Giải pháp Phòng hộ và Đầu tư (Hedging and Investment Solutions), và Khối doanh nghiệp (Corporate). Bộ phận Thanh toán đóng vai trò trung gian giữa các sàn giao dịch và khách hàng. Bộ phận này cung cấp kết nối để khách hàng có thể truy cập vào các sàn giao dịch và trung tâm thanh toán trung ương. Bộ phận Đại lý và Thực hiện giao dịch sẽ kết nối người mua và người bán theo hình thức đại lý, hỗ trợ phát hiện giá chủ yếu trên thị trường năng lượng và chứng khoán tài chính. Bộ phận Tạo lập Thị trường đóng vai trò chính trong việc cung cấp trực tiếp mức giá thị trường cho các đối tác chuyên nghiệp và bán buôn, chủ yếu trong các thị trường kim loại, nông nghiệp, năng lượng và chứng khoán tài chính.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
3,431
1,008
877
878
666
2,129
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
-53%
--
-17%
--
21%
Chi phí doanh thu
1,605
436
392
378
398
1,296
Lợi nhuận gộp
1,825
572
484
500
268
833
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,233
342
292
307
291
969
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,623
460
390
399
373
1,305
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-452
0
-235
-217
0
6
Lợi nhuận trước thuế
411
111
98
103
98
295
Chi phí thuế thu nhập
103
25
25
26
25
77
Lợi nhuận ròng
294
81
70
73
69
204
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-2%
-60%
--
-24%
--
59%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
89.4
89.4
71.69
83.51
70.54
75.27
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
19%
19%
--
9%
--
6%
EPS (Làm loãng)
3.29
0.91
0.97
0.87
0.98
2.71
Tăng trưởng EPS
-17%
-66%
--
-30%
--
50%
Lưu thông tiền mặt tự do
647
-268
--
916
--
700
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
53.19%
56.74%
55.18%
56.94%
40.24%
39.12%
Lợi nhuận hoạt động
5.88%
11.01%
10.71%
11.38%
-15.61%
-22.17%
Lợi nhuận gộp
8.56%
8.03%
7.98%
8.31%
10.36%
9.58%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
18.85%
-26.58%
--
104.32%
--
32.87%
EBITDA
238
136
103
116
-97
-459
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.93%
13.49%
11.74%
13.21%
-14.56%
-21.55%
D&A cho EBITDA
36
25
9
16
7
13
EBIT
202
111
94
100
-104
-472
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.88%
11.01%
10.71%
11.38%
-15.61%
-22.17%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.06%
22.52%
25.51%
25.24%
25.51%
26.1%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Marex Group PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Marex Group PLC có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MRX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Marex Group PLC là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Marex Group PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Marex Group PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Agency and Execution, với doanh thu 1,049,200,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Marex Group PLC, với doanh thu 754,700,000.
Marex Group PLC có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Marex Group PLC có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Marex Group PLC có nợ không?
không có, Marex Group PLC có nợ là 0
Marex Group PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Marex Group PLC có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành