| Doanh thu | 62 | 4 | 20 | 35 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 61 | 5 | 18 | 35 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | -1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 10 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 11 | 2 | 2 | 2 | 3 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -12 | -5 | -1 | -2 | -3 | -1 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -12 | -5 | -1 | -2 | -3 | -1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 1,100% | 400% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 87.99 | 87.99 | 87.24 | 82.3 | 92.49 | 79.2 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 11% | 11% | -- | -- | -- | 2% |
| EPS (Làm loãng) | -0.14 | -0.05 | -0.01 | -0.03 | -0.03 | -0.02 |
| Tăng trưởng EPS | 575% | 176% | -- | -- | -- | 249% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -6 | 0 | 0 | -3 | -2 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | -25% | 10% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -16.12% | -100% | 0% | -5.71% | -200% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -19.35% | -125% | -5% | -5.71% | -300% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -9.67% | 0% | 0% | -8.57% | -200% | 0% |
| EBITDA | -10 | -4 | 0 | -2 | -2 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -16.12% | -100% | 0% | -5.71% | -200% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -10 | -4 | 0 | -2 | -2 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -16.12% | -100% | 0% | -5.71% | -200% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |