| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 39 | 10 | 9 | 10 | 9 | 9 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 94 | 27 | 23 | 22 | 21 | 25 |
| Chi phí hoạt động | 133 | 37 | 32 | 32 | 30 | 35 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -277 | -183 | -29 | -30 | -33 | -30 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -277 | -183 | -29 | -30 | -33 | -30 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 76% | 509.99% | -9% | -3% | -48% | -14% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 304.31 | 304.31 | 283.83 | 283.68 | 283.35 | 283.26 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 7% | 7% | 0% | 0% | 30% | 87% |
| EPS (Làm loãng) | -0.91 | -0.6 | -0.1 | -0.1 | -0.11 | -0.1 |
| Tăng trưởng EPS | 65% | 451.99% | -10% | -2% | -59% | -53% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -91 | -27 | -21 | -21 | -20 | -31 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -130 | -37 | -32 | -32 | -30 | -35 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -133 | -37 | -32 | -32 | -30 | -35 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | 0% |