Grab Holdings Ltd. cung cấp dịch vụ cho hàng triệu người mỗi ngày truy cập vào các đối tác tài xế và nhà hàng để đặt đồ ăn hoặc nhu yếu phẩm, gửi gói hàng, gọi xe hoặc taxi, thanh toán mua sắm trực tuyến hoặc tiếp cận các dịch vụ như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản và y tế từ xa, tất cả thông qua một ứng dụng duy nhất kiểu "mọi thứ hàng ngày". Công ty có 11.267 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 1 tháng 10 năm 2020. Doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực giao nhận, di chuyển và dịch vụ tài chính số tại hơn 700 thành phố thuộc tám quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, bao gồm Campuchia, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Ứng dụng của công ty cho phép người dùng mỗi ngày truy cập vào các đối tác tài xế và thương gia để đặt đồ ăn hoặc nhu yếu phẩm, gửi bưu phẩm, gọi xe hoặc taxi, thanh toán mua sắm trực tuyến hoặc tiếp cận các dịch vụ như cho vay và bảo hiểm. Các dịch vụ tài chính của công ty bao gồm các giải pháp số do công ty và các đối tác cung cấp nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính của các đối tác tài xế, thương gia và người tiêu dùng, bao gồm thanh toán số, cho vay, bao thanh toán phải thu, phân phối bảo hiểm và quản lý tài sản tại một số thị trường nhất định.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
3,371
906
873
819
773
764
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
21%
19%
22%
23%
18%
17%
Chi phí doanh thu
1,914
509
491
465
449
432
Lợi nhuận gộp
1,457
397
382
354
324
332
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
825
211
212
207
195
235
Nghiên cứu và Phát triển
428
91
103
113
121
93
Chi phí hoạt động
1,240
301
316
313
310
286
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
269
164
38
43
24
11
Chi phí thuế thu nhập
69
11
21
23
14
0
Lợi nhuận ròng
268
172
37
35
24
26
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-355%
562%
42%
-166%
-123%
-26%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4,230.19
4,230.19
4,185.62
4,217.92
4,240.25
4,037.62
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
5%
5%
-2%
6%
8%
3%
EPS (Làm loãng)
0.06
0.04
0
0
0
0
Tăng trưởng EPS
-332%
536%
44%
-183%
-119%
-36%
Lưu thông tiền mặt tự do
-44
17
-159
51
47
209
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
43.22%
43.81%
43.75%
43.22%
41.91%
43.45%
Lợi nhuận hoạt động
6.43%
10.59%
7.56%
5%
1.81%
6.02%
Lợi nhuận gộp
7.95%
18.98%
4.23%
4.27%
3.1%
3.4%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.3%
1.87%
-18.21%
6.22%
6.08%
27.35%
EBITDA
394
145
113
82
54
83
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
11.68%
16%
12.94%
10.01%
6.98%
10.86%
D&A cho EBITDA
177
49
47
41
40
37
EBIT
217
96
66
41
14
46
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.43%
10.59%
7.56%
5%
1.81%
6.02%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.65%
6.7%
55.26%
53.48%
58.33%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Grab Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Grab Holdings Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GRAB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Grab Holdings Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Grab Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Grab Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Deliveries Revenue (Post-FY2023), với doanh thu 1,800,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Malaysia là thị trường chính cho Grab Holdings Ltd, với doanh thu 1,039,000,000.
Grab Holdings Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Grab Holdings Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Grab Holdings Ltd có nợ không?
không có, Grab Holdings Ltd có nợ là 0
Grab Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Grab Holdings Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành