ChargePoint Holdings, Inc. hoạt động với tư cách là nhà cung cấp mạng lưới trạm sạc xe điện. Công ty có trụ sở tại Campbell, California và hiện có 1.395 nhân viên toàn thời gian. Công ty thực hiện IPO vào ngày 30/7/2019. Doanh nghiệp đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang di chuyển điện tại Bắc Mỹ và châu Âu. Công ty cung cấp một danh mục giải pháp sạc toàn diện. Nền tảng đăng ký cloud ChargePoint và phần cứng sạc được định nghĩa bằng phần mềm được thiết kế nhằm đáp ứng nhiều tình huống sạc khác nhau, từ sạc tại nhà và căn hộ cao tầng cho đến nơi làm việc, bãi đỗ xe, khách sạn, bán lẻ và các đội xe vận tải thuộc mọi loại hình. Phần cứng, phần mềm và dịch vụ của công ty được thiết kế để mở rộng quy mô song song với hệ sinh thái xe điện, phục vụ nhu cầu của ba nhóm khách hàng cốt lõi: Nhà vận hành trạm sạc (CPO), Nhà cung cấp dịch vụ di động điện tử, và Người lái xe điện. Danh mục sản phẩm của công ty bao gồm Danh mục Hệ thống Sạc Mạng lưới, Nền tảng ChargePoint Nâng cao, Dịch vụ ChargePoint CMS, Dịch vụ ChargePoint eMSP, Ứng dụng di động ChargePoint và Danh mục Dịch vụ và Hỗ trợ ChargePoint. Công ty đang vận hành hơn 342.000 cổng sạc đang hoạt động.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2026
01/31/2026
10/31/2025
07/31/2025
04/30/2025
Doanh thu
415
101
109
105
98
97
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
4%
8%
6%
-9%
-9%
Chi phí doanh thu
288
72
74
73
67
69
Lợi nhuận gộp
127
29
34
32
30
27
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
182
34
52
42
53
48
Nghiên cứu và Phát triển
137
31
34
34
36
33
Chi phí hoạt động
304
65
87
74
77
75
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
4
5
0
0
0
2
Lợi nhuận trước thuế
-201
-41
-43
-51
-65
-56
Chi phí thuế thu nhập
4
1
1
0
1
0
Lợi nhuận ròng
-206
-43
-44
-52
-66
-57
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21%
-25%
-24%
-32%
-3%
-20%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
24.63
24.63
23.97
23.5
23.19
22.95
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
7%
7%
7%
8%
9%
8%
EPS (Làm loãng)
-8.37
-1.75
-1.85
-2.23
-2.85
-2.48
Tăng trưởng EPS
-27%
-30%
-28.99%
-37%
-11%
-27%
Lưu thông tiền mặt tự do
-70
-37
-1
-23
-7
-34
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.6%
28.71%
31.19%
30.47%
30.61%
27.83%
Lợi nhuận hoạt động
-42.65%
-34.65%
-47.7%
-39.04%
-47.95%
-48.45%
Lợi nhuận gộp
-49.63%
-42.57%
-40.36%
-49.52%
-67.34%
-58.76%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-16.86%
-36.63%
-0.91%
-21.9%
-7.14%
-35.05%
EBITDA
-151
-29
-46
-39
-45
-45
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-36.38%
-28.71%
-42.2%
-37.14%
-45.91%
-46.39%
D&A cho EBITDA
26
6
6
2
2
2
EBIT
-177
-35
-52
-41
-47
-47
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-42.65%
-34.65%
-47.7%
-39.04%
-47.95%
-48.45%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1.99%
-2.43%
-2.32%
0%
-1.53%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ChargePoint Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ChargePoint Holdings Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CHPT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ChargePoint Holdings Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của ChargePoint Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ChargePoint Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Networked Charging Systems, với doanh thu 234,802,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho ChargePoint Holdings Inc, với doanh thu 299,999,000.
ChargePoint Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ChargePoint Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
ChargePoint Holdings Inc có nợ không?
không có, ChargePoint Holdings Inc có nợ là 0
ChargePoint Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ChargePoint Holdings Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành