| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 9 | 4 | 2 | -2 | 4 | 15 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 4 | 1 | -3 | 3 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | -- | -- | 2 |
| Lợi nhuận ròng | 6 | 4 | 1 | -3 | 3 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -14% | -300% | -75% | -400% | -25% | -33% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 242.8 | 242.8 | 206.86 | 206.7 | 212.03 | 206.38 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 18% | 18% | 0% | 0% | 3% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.02 | 0.01 | 0 | -0.01 | 0.01 | -0.01 |
| Tăng trưởng EPS | -21% | -229% | -54% | -359% | -20% | -18% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -4 | -1 | 0 | 0 | -1 | -2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | -- | -- | 0% |