| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -100% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 29 | 6 | 6 | 7 | 7 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 91 | 21 | 32 | 20 | 16 | 14 |
| Chi phí hoạt động | 120 | 28 | 39 | 28 | 24 | 22 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -112 | -26 | -38 | -25 | -21 | -18 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -111 | -26 | -37 | -25 | -21 | -18 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 31% | 44% | -8% | 67% | 91% | 50% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 103.6 | 103.6 | 74.34 | 74.29 | 74.23 | 72.35 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 43% | 43% | 5% | 5% | 11% | 46% |
| EPS (Làm loãng) | -1.07 | -0.25 | -0.5 | -0.34 | -0.29 | -0.25 |
| Tăng trưởng EPS | -9% | 1% | -11% | 63% | 76% | 5% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -107 | -38 | -29 | -18 | -21 | -26 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -117 | -27 | -38 | -27 | -24 | -21 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -120 | -28 | -39 | -27 | -24 | -21 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | 0% |