| Doanh thu | 35 | 9 | 9 | 8 | 9 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 6% | 13% | 13% | 14% | 13% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 10 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 20 | 5 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 21 | 5 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 50% | -- | 0% | -- | -- | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 290 | 290 | 291.58 | 292.8 | 322.27 | 294.5 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -2% | -2% | -1% | -3% | 5% | -5% |
| EPS (Làm loãng) | 0.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 48% | 56% | 10% | 343% | 15% | -54% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 71.42% | 66.66% | 66.66% | 75% | 66.66% | 75% |
| Lợi nhuận hoạt động | 11.42% | 0% | 11.11% | 12.5% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 8.57% | 0% | 11.11% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 5.71% | 0% | 11.11% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 11.42% | 0% | 11.11% | 12.5% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 11.42% | 0% | 11.11% | 12.5% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |