| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 4 | 5 | 3 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 20 | 5 | 5 | 4 | 3 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 36 | 10 | 10 | 7 | 6 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -34 | -10 | -10 | -7 | -6 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -34 | -10 | -10 | -7 | -6 | -4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 70% | 150% | 150% | 0% | 50% | -20% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 55.36 | 55.36 | 40.22 | 31.92 | 29.98 | 29.7 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 86% | 86% | 36% | 9% | 4% | 27% |
| EPS (Làm loãng) | -0.63 | -0.18 | -0.26 | -0.23 | -0.22 | -0.15 |
| Tăng trưởng EPS | -11% | 19% | 63% | -2% | 45% | -32% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -32 | -9 | -11 | -6 | -5 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -36 | -10 | -10 | -7 | -6 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -36 | -10 | -10 | -7 | -6 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |