| Doanh thu | 292 | 59 | 68 | 81 | 83 | 89 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -23% | -34% | -24% | -16% | -17% | -12% |
| Chi phí doanh thu | 238 | 47 | 55 | 68 | 67 | 71 |
| Lợi nhuận gộp | 54 | 11 | 13 | 12 | 15 | 18 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 29 | 7 | 7 | 6 | 7 | 8 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 46 | 11 | 12 | 10 | 12 | 12 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -6 | -3 | -1 | -1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -4 | -2 | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -180% | -- | -200% | -100% | -100% | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 14.49 | 14.49 | 14.49 | 14.39 | 14.45 | 14.45 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 3% | -4% | -3% |
| EPS (Làm loãng) | -0.31 | -0.17 | -0.09 | -0.06 | 0.02 | 0.06 |
| Tăng trưởng EPS | -182% | -388% | -219% | -140% | -75% | -50% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 18 | 3 | -4 | 10 | 9 | 15 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 18.49% | 18.64% | 19.11% | 14.81% | 18.07% | 20.22% |
| Lợi nhuận hoạt động | 2.39% | 0% | 1.47% | 2.46% | 3.61% | 5.61% |
| Lợi nhuận gộp | -1.36% | -3.38% | -1.47% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 6.16% | 5.08% | -5.88% | 12.34% | 10.84% | 16.85% |
| EBITDA | 24 | 4 | 5 | 6 | 7 | 9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 8.21% | 6.77% | 7.35% | 7.4% | 8.43% | 10.11% |
| D&A cho EBITDA | 17 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| EBIT | 7 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 2.39% | 0% | 1.47% | 2.46% | 3.61% | 5.61% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 16.66% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |