| Doanh thu | 27 | 5 | 6 | 8 | 8 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 8% | -38% | -40% | 14% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 9 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 28 | 4 | 15 | 4 | 4 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 26 | 4 | 15 | 4 | 4 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | 0 | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -15 | -2 | -14 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -15 | -2 | -14 | 0 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -1,600% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 11.3 | 11.3 | 11.27 | 10.11 | 8.92 | 8.57 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 32% | 32% | 43% | 34% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -1.39 | -0.22 | -1.31 | 0.01 | 0.16 | 0.1 |
| Tăng trưởng EPS | -734% | -322% | -9,904% | -88% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -3 | -2 | 0 | -2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 66.66% | 60% | 33.33% | 62.5% | 75% | 75% |
| Lợi nhuận hoạt động | -29.62% | 0% | -216.66% | 12.5% | 12.5% | 12.5% |
| Lợi nhuận gộp | -55.55% | -40% | -233.33% | 0% | 12.5% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -11.11% | -40% | 0% | -25% | 0% | 0% |
| EBITDA | -8 | 0 | -13 | 1 | 1 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -29.62% | 0% | -216.66% | 12.5% | 12.5% | 12.5% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -8 | 0 | -13 | 1 | 1 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -29.62% | 0% | -216.66% | 12.5% | 12.5% | 12.5% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |