G. Willi Food International Ltd. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm thực phẩm kosher. Công ty trực tiếp và thông qua các công ty con tham gia vào việc phát triển, nhập khẩu, xuất khẩu, tiếp thị và phân phối hơn 600 sản phẩm thực phẩm trên toàn thế giới. Các sản phẩm chính trong dòng sản phẩm nhập khẩu bao gồm Rau củ đóng hộp và Dưa chua, Cá hộp, Trái cây hộp, Dầu thực vật, Sản phẩm từ sữa và thay thế sữa, Trái cây sấy khô, Hạt và Đậu, và Các sản phẩm khác. Các thương hiệu của công ty bao gồm Willi-Food, Gold-Frost, Gold Food, Tifeeret, Donna Rozza, Completa, Raskas và Del Monte, cùng nhiều thương hiệu khác. Sản phẩm của công ty được tiếp thị và bán cho khoảng 1.500 khách hàng tại Israel và nước ngoài. Khách hàng của công ty thường thuộc một trong hai nhóm, bao gồm các chuỗi siêu thị bán lẻ trong thị trường có tổ chức, và các chuỗi siêu thị tư nhân, cửa hàng tiện lợi, nhà phân phối sỉ, nhà sản xuất thực phẩm, người tiêu dùng tổ chức như các trung tâm tiệc cưới, khách sạn, bệnh viện và nhà sản xuất thực phẩm.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
622
156
152
152
160
145
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
8%
9%
--
--
--
Chi phí doanh thu
443
107
109
109
116
100
Lợi nhuận gộp
179
48
43
43
44
45
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
104
28
27
24
23
25
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
104
28
27
24
23
25
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
5
Lợi nhuận trước thuế
117
25
25
25
40
25
Chi phí thuế thu nhập
26
5
5
5
8
5
Lợi nhuận ròng
91
20
19
19
31
20
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
0%
-21%
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
13.91
13.91
13.85
13.94
14.32
14
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-1%
-1%
--
--
--
EPS (Làm loãng)
6.54
1.44
1.43
1.37
2.22
1.42
Tăng trưởng EPS
--
2%
-16%
--
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
47
11
15
26
-6
-10
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
28.77%
30.76%
28.28%
28.28%
27.5%
31.03%
Lợi nhuận hoạt động
11.89%
12.82%
9.86%
11.84%
12.5%
13.79%
Lợi nhuận gộp
14.63%
12.82%
12.5%
12.5%
19.37%
13.79%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.55%
7.05%
9.86%
17.1%
-3.75%
-6.89%
EBITDA
82
22
17
20
21
21
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.18%
14.1%
11.18%
13.15%
13.12%
14.48%
D&A cho EBITDA
8
2
2
2
1
1
EBIT
74
20
15
18
20
20
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
11.89%
12.82%
9.86%
11.84%
12.5%
13.79%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.22%
20%
20%
20%
20%
20%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của G Willi Food International Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), G Willi Food International Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của WILC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của G Willi Food International Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của G Willi Food International Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
G Willi Food International Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Dairy and Dairy Substitute Products, với doanh thu 57,680,919 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho G Willi Food International Ltd, với doanh thu 147,304,782.
G Willi Food International Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, G Willi Food International Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
G Willi Food International Ltd có nợ không?
không có, G Willi Food International Ltd có nợ là 0
G Willi Food International Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
G Willi Food International Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành