Reliance Worldwide Corp. Ltd. hoạt động trong lĩnh vực công nghệ nước. Công ty có trụ sở tại Melbourne, bang Victoria. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng vào ngày 29 tháng 4 năm 2016. Công ty là nhà sản xuất các hệ thống cấp nước, điều khiển và tối ưu hóa cho môi trường xây dựng hiện đại. Công ty cung cấp các sản phẩm ống nước phục vụ các ứng dụng dân dụng, thương mại và công nghiệp. Phạm vi hoạt động địa lý của công ty bao gồm châu Mỹ, châu Á - Thái Bình Dương và EMEA. Phân khúc châu Mỹ bao gồm Hoa Kỳ và Canada. Phân khúc châu Á - Thái Bình Dương bao gồm Úc, New Zealand, Hàn Quốc và Trung Quốc. Phân khúc EMEA bao gồm Vương quốc Anh, Đức, Tây Ban Nha, Ý, Ba Lan, Pháp và Cộng hòa Séc. Công ty cung cấp hệ thống ống nước bằng đồng thau dạng đẩy để kết nối hoàn chỉnh, dùng cho nước nóng, nước lạnh và hệ thống sưởi trung tâm. Công ty cũng cung cấp các giá đỡ ống thứ cấp, giải pháp chống ồn và rung động, hệ thống ống luồn và ngăn cháy lan.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
337
79
83
89
84
83
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-5%
-8%
1%
4%
6%
Chi phí doanh thu
109
26
26
28
27
29
Lợi nhuận gộp
227
52
57
61
56
54
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
77
19
21
18
17
15
Nghiên cứu và Phát triển
35
9
9
8
8
7
Chi phí hoạt động
113
29
30
27
26
23
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
143
28
33
42
38
37
Chi phí thuế thu nhập
3
0
0
1
1
1
Lợi nhuận ròng
141
28
34
41
36
37
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
-24%
6%
5%
16%
19%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
177.17
177.17
178.03
179.31
180.76
182.18
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-2%
-2%
0%
-1%
EPS (Làm loãng)
0.79
0.16
0.19
0.22
0.2
0.2
Tăng trưởng EPS
1%
-20%
9%
4%
13%
20%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
67.35%
65.82%
68.67%
68.53%
66.66%
65.06%
Lợi nhuận hoạt động
33.82%
29.11%
31.32%
37.07%
35.71%
37.34%
Lợi nhuận gộp
41.83%
35.44%
40.96%
46.06%
42.85%
44.57%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
114
23
26
33
30
31
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
33.82%
29.11%
31.32%
37.07%
35.71%
37.34%
Tỷ suất thuế hiệu quả
2.09%
0%
0%
2.38%
2.63%
2.7%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Reliance Worldwide Corporation Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Yalla Group Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của RLLWF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Yalla Group Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Reliance Worldwide Corporation Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Yalla Group Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Group Chatting, với doanh thu 211,760,853 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Arab Emirates là thị trường chính cho Yalla Group Ltd, với doanh thu 318,877,564.
Reliance Worldwide Corporation Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Yalla Group Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Reliance Worldwide Corporation Limited có nợ không?
không có, Yalla Group Ltd có nợ là 0
Reliance Worldwide Corporation Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Yalla Group Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành