Navigator Holdings Ltd. sở hữu và vận hành một đội tàu vận chuyển khí hóa lỏng cỡ trung bình. Công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế và khu vực các loại khí petro hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và amoniac cho các công ty năng lượng, người dùng công nghiệp và các nhà buôn bán hàng hóa. Công ty cũng nắm giữ 50% cổ phần tại một bến xuất khẩu ethylene ở Morgan’s Point, Texas trên kênh hàng hải Houston, Hoa Kỳ. Công ty sở hữu và vận hành 59 tàu chở khí hóa lỏng bán hoặc hoàn toàn làm lạnh, mỗi tàu có sức chứa từ 3.770 mét khối (cbm) đến 38.000 cbm, trong đó có 28 tàu có khả năng vận chuyển ethylene và ethane. Các loại khí này được vận chuyển dưới dạng hóa lỏng bằng cách làm lạnh và/hoặc nén áp suất để giảm thể tích lên đến 900 lần tùy theo loại hàng hóa, giúp việc vận chuyển trở nên hiệu quả và tiết kiệm hơn. Dịch vụ của công ty bao gồm logistics hàng hải và cơ sở hạ tầng kết nối tàu thuyền với bờ, cùng nhiều dịch vụ khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
586
586
566
550
473
406
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
4%
3%
16%
17%
22%
Chi phí doanh thu
275
275
254
257
264
228
Lợi nhuận gộp
311
311
312
292
209
177
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
36
36
36
31
27
27
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
175
170
169
160
153
115
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
14
2
0
0
0
--
Lợi nhuận trước thuế
118
118
98
91
60
-27
Chi phí thuế thu nhập
12
12
4
4
5
2
Lợi nhuận ròng
100
100
85
82
53
-31
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
18%
18%
4%
55%
-271%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
66.11
68.03
71.83
74.6
77.6
64.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-6%
-5%
-4%
-4%
20%
16%
EPS (Làm loãng)
1.51
1.47
1.19
1.1
0.69
-0.48
Tăng trưởng EPS
25%
24%
8%
60%
-244%
4,700%
Lưu thông tiền mặt tự do
48
48
169
-17
84
94
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
53.07%
53.07%
55.12%
53.09%
44.18%
43.59%
Lợi nhuận hoạt động
23.03%
23.89%
25.26%
24%
11.83%
15.02%
Lợi nhuận gộp
17.06%
17.06%
15.01%
14.9%
11.2%
-7.63%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.19%
8.19%
29.85%
-3.09%
17.75%
23.15%
EBITDA
269
274
275
261
182
149
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
45.9%
46.75%
48.58%
47.45%
38.47%
36.69%
D&A cho EBITDA
134
134
132
129
126
88
EBIT
135
140
143
132
56
61
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
23.03%
23.89%
25.26%
24%
11.83%
15.02%
Tỷ suất thuế hiệu quả
10.16%
10.16%
4.08%
4.39%
8.33%
-7.4%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Navigator Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Navigator Holdings Ltd có tổng tài sản là $2,279, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $100
Tỷ lệ tài chính chính của NVGS là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Navigator Holdings Ltd là 2.16, tỷ suất lợi nhuận ròng là 17.06, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.61.
Doanh thu của Navigator Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Navigator Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Time Charters, với doanh thu 317,010,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho Navigator Holdings Ltd, với doanh thu 550,737,000.
Navigator Holdings Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Navigator Holdings Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $100
Navigator Holdings Ltd có nợ không?
có, Navigator Holdings Ltd có nợ là 1,052
Navigator Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Navigator Holdings Ltd có tổng cộng 65.25 cổ phiếu đang lưu hành