Bandai Namco Holdings, Inc. tham gia vào việc phát triển, sản xuất và bán các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến giải trí. Công ty có trụ sở chính tại Minato-Ku, Tokyo-To và hiện có 11.159 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 29 tháng 9 năm 2005. Công ty hoạt động thông qua bốn phân khúc kinh doanh. Phân khúc Kinh doanh Số (Digital Business) lên kế hoạch, phát triển và phân phối nội dung mạng, đồng thời lên kế hoạch, phát triển và bán các trò chơi điện tử gia đình và các sản phẩm khác. Phân khúc Kinh doanh Đồ chơi và Sở thích (Toys and Hobby Business) lên kế hoạch, phát triển, sản xuất và bán đồ chơi, đồ chơi trong máy nhặt, thẻ bài, kẹo bánh và các sản phẩm thực phẩm, quần áo, đồ dùng gia đình, mô hình nhựa, quà tặng, văn phòng phẩm. Phân khúc Kinh doanh Sản xuất Bản quyền (IP Production Business) lên kế hoạch, sản xuất và vận hành nội dung hoạt hình cũng như nội dung hình ảnh và âm nhạc khác, quản lý và khai thác bản quyền và các tác phẩm có bản quyền, tìm kiếm và phát triển nghệ sĩ, đồng thời vận hành các dịch vụ giải trí trực tiếp. Phân khúc Kinh doanh Giải trí (Amusement Business) lên kế hoạch, phát triển và cung cấp dịch vụ hậu mãi cho các máy giải trí, đồng thời lên kế hoạch và vận hành các cơ sở giải trí.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
1,288,093
1,241,513
1,050,210
990,089
889,270
740,903
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
18%
6%
11%
20%
2%
Chi phí doanh thu
791,664
746,327
679,251
621,433
533,004
458,897
Lợi nhuận gộp
496,429
495,186
370,959
368,656
356,266
282,006
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
338,038
278,421
247,961
221,820
201,275
170,906
Nghiên cứu và Phát triển
--
36,535
32,316
30,363
29,494
26,446
Chi phí hoạt động
338,038
314,957
280,277
252,184
230,770
197,352
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1,921
-30
1,401
2,039
1,761
1,162
Lợi nhuận trước thuế
163,178
184,122
146,640
126,215
130,882
71,940
Chi phí thuế thu nhập
47,285
54,764
45,125
35,870
38,295
23,074
Lợi nhuận ròng
115,646
129,301
101,493
90,345
92,752
48,894
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-32%
27%
12%
-3%
90%
-15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
647.35
653.44
659.68
660.01
659.23
659.01
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
178.65
197.87
153.85
136.88
140.69
74.19
Tăng trưởng EPS
-31%
28.99%
12%
-3%
90%
-15%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
144,900
53,997
61,819
94,653
36,634
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
38.53%
39.88%
35.32%
37.23%
40.06%
38.06%
Lợi nhuận hoạt động
12.29%
14.51%
8.63%
11.76%
14.11%
11.42%
Lợi nhuận gộp
8.97%
10.41%
9.66%
9.12%
10.43%
6.59%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
11.67%
5.14%
6.24%
10.64%
4.94%
EBITDA
--
223,063
131,722
147,574
153,440
111,647
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
17.96%
12.54%
14.9%
17.25%
15.06%
D&A cho EBITDA
--
42,834
41,040
31,102
27,944
26,993
EBIT
158,391
180,229
90,682
116,472
125,496
84,654
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.29%
14.51%
8.63%
11.76%
14.11%
11.42%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.97%
29.74%
30.77%
28.41%
29.25%
32.07%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của BANDAI NAMCO Holdings Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), BANDAI NAMCO Holdings Inc. có tổng tài sản là $1,102,636, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $129,301
Tỷ lệ tài chính chính của NCBDY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của BANDAI NAMCO Holdings Inc. là 3.55, tỷ suất lợi nhuận ròng là 10.41, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,899.93.
Doanh thu của BANDAI NAMCO Holdings Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
BANDAI NAMCO Holdings Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Toy Hobby, với doanh thu 574,837,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho BANDAI NAMCO Holdings Inc., với doanh thu 697,418,000,000.
BANDAI NAMCO Holdings Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, BANDAI NAMCO Holdings Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $129,301
BANDAI NAMCO Holdings Inc. có nợ không?
có, BANDAI NAMCO Holdings Inc. có nợ là 309,782
BANDAI NAMCO Holdings Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
BANDAI NAMCO Holdings Inc. có tổng cộng 647.21 cổ phiếu đang lưu hành