Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
9,691
9,691
9,879
10,450
9,744
9,068
Chi phí thuế thu nhập
2,864
2,864
2,798
2,980
2,684
2,597
Lợi nhuận ròng
6,759
6,759
6,960
7,414
6,891
6,351
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-3%
-3%
-6%
8%
9%
152%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3,144.03
3,132
3,293
3,404
3,465
3,540
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
-5%
-3%
-2%
-2%
6%
EPS (Làm loãng)
2.14
2.15
2.11
2.17
1.98
1.79
Tăng trưởng EPS
-5%
2%
-3%
10%
11%
139%
Lưu thông tiền mặt tự do
7,103
7,103
-37,221
-27,891
27,144
-99
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.55%
29.55%
28.32%
28.51%
27.54%
28.63%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của National Australia Bank Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của NAUBF là gì?
Doanh thu của National Australia Bank Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
National Australia Bank Limited có lợi nhuận không?
National Australia Bank Limited có nợ không?
National Australia Bank Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
National Australia Bank Ltd. (V là gì?
National Australia Bank Ltd. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ ngân hàng và tài chính. Công ty có trụ sở chính tại Melbourne, Victoria và hiện đang sử dụng 39.240 nhân viên toàn thời gian. Các phân khúc của công ty bao gồm Ngân hàng Doanh nghiệp và Tư nhân, Ngân hàng Cá nhân, Ngân hàng Doanh nghiệp và Tổ chức, Ngân hàng New Zealand và Các Chức năng Pháp nhân cùng các mảng khác. Ngân hàng Doanh nghiệp và Tư nhân tập trung vào các phân khúc khách hàng nhỏ và vừa, bao gồm các lĩnh vực chuyên biệt như nông nghiệp, chính phủ, giáo dục và các dịch vụ cộng đồng. Ngân hàng Cá nhân cung cấp cho khách hàng các sản phẩm và dịch vụ như cho vay mua nhà hoặc quản lý tài chính cá nhân thông qua các hình thức gửi tiền, tín dụng hoặc cho vay tiêu dùng. Ngân hàng Doanh nghiệp và Tổ chức cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ khác nhau bao gồm phục vụ khách hàng, tài chính doanh nghiệp, dịch vụ tài sản, ngân hàng giao dịch và thanh toán doanh nghiệp. Ngân hàng New Zealand bao gồm ngân hàng hợp tác, phục vụ khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và tư nhân; Ngân hàng Doanh nghiệp và Tổ chức, phục vụ khách hàng doanh nghiệp và tổ chức, đồng thời bao gồm các hoạt động kinh doanh thị trường tại New Zealand.