Forge Group, Inc. is a holding company, which engages in providing property and casualty insurance. The company is headquartered in Chevy Chase, Maryland. The company went IPO on 2022-05-18. Its products include Forge Marketplace, Forge Pro, Forge Data, and Custom Index. Forge Data helps to inform investing strategy through live private market pricing information for use in trading and portfolio construction. The Forge Private Market Index reflects the up-to-date performance and pricing activity of venture-backed, late-stage companies that are actively traded in the private market.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,128
1,128
1,154
1,105
1,058
927
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-2%
4%
4%
14%
2%
Chi phí doanh thu
465
465
523
502
505
443
Lợi nhuận gộp
663
663
631
603
552
484
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
332
332
340
395
418
329
Nghiên cứu và Phát triển
138
138
153
153
156
124
Chi phí hoạt động
472
472
497
551
578
455
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
3
3
4
4
2
0
Lợi nhuận trước thuế
131
131
-312
17
-55
7
Chi phí thuế thu nhập
16
16
-12
15
-10
1
Lợi nhuận ròng
115
114
-299
1
-45
5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-141%
-138%
-30,000%
-102%
-1,000%
-28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
47.97
48.47
50.56
53.72
51.6
48.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-4%
-6%
4%
7%
-1%
EPS (Làm loãng)
2.38
2.37
-5.92
0.03
-0.88
0.12
Tăng trưởng EPS
-141%
-140%
-17,575%
-104%
-833%
-25%
Lưu thông tiền mặt tự do
203
203
228
135
132
161
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.77%
58.77%
54.67%
54.57%
52.17%
52.21%
Lợi nhuận hoạt động
16.84%
16.84%
11.52%
4.61%
-2.36%
3.02%
Lợi nhuận gộp
10.19%
10.1%
-25.9%
0.09%
-4.25%
0.53%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.99%
17.99%
19.75%
12.21%
12.47%
17.36%
EBITDA
276
276
254
160
77
110
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
24.46%
24.46%
22.01%
14.47%
7.27%
11.86%
D&A cho EBITDA
86
86
121
109
102
82
EBIT
190
190
133
51
-25
28
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.84%
16.84%
11.52%
4.61%
-2.36%
3.02%
Tỷ suất thuế hiệu quả
12.21%
12.21%
3.84%
88.23%
18.18%
14.28%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Forge Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Blackbaud Inc có tổng tài sản là $2,390, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $114
Tỷ lệ tài chính chính của FIGP là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Blackbaud Inc là 1.03, tỷ suất lợi nhuận ròng là 10.1, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $23.27.
Doanh thu của Forge Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Blackbaud Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Social Sector, với doanh thu 1,022,215,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Blackbaud Inc, với doanh thu 953,044,000.
Forge Group Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Blackbaud Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $114
Forge Group Inc có nợ không?
có, Blackbaud Inc có nợ là 2,305
Forge Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Blackbaud Inc có tổng cộng 46.7 cổ phiếu đang lưu hành