CGE Energy, Inc. engages in the provision of energy solutions. Aradatum, Inc. is a technology company, which created a self-powered macro cell tower that gives wireless pioneers and mobile and virtual network operators access to unreached and strategic locations needed to optimize their advanced applications of fifth generation, fixed wireless access, Citizens Broadband Radio Service, neutral host, private networks, and edge computing. CGE develops long-term energy projects. CGE’s services include energy efficiency, renewable energy, ongoing maintenance, energy independence and energy supply stability. CGE’s services are offered under proprietary business models, such as the CGE Sustain program and leasing arrangements. CGE’s installations include solar panels, combined heat and power generators, CGE’s proprietary vertical-axis wind turbine, energy storage, light-emitting diode lighting, heating and cooling systems, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
108
82
25
49
28
31
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
38%
67%
-11%
57.99%
33%
-61%
Chi phí doanh thu
93
72
20
41
23
26
Lợi nhuận gộp
14
10
4
8
4
5
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
24
21
2
4
1
2
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
24
21
2
4
1
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-9
-10
1
3
2
3
Chi phí thuế thu nhập
0
0
--
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-9
-11
1
3
2
3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-280%
-467%
-50%
0%
0%
-104%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0.62
0.62
0.34
0.23
0.1
1.59
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
161%
161%
225%
-85%
-98%
-5%
EPS (Làm loãng)
-14.94
-17.7
4.98
12.91
27.29
1.91
Tăng trưởng EPS
-160%
-237%
-82%
576%
7,084%
-104%
Lưu thông tiền mặt tự do
-9
-7
-1
-3
-1
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.96%
12.19%
16%
16.32%
14.28%
16.12%
Lợi nhuận hoạt động
-8.33%
-12.19%
4%
6.12%
7.14%
9.67%
Lợi nhuận gộp
-8.33%
-13.41%
4%
6.12%
7.14%
9.67%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-8.33%
-8.53%
-4%
-6.12%
-3.57%
0%
EBITDA
-4
-8
3
3
2
3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-3.7%
-9.75%
12%
6.12%
7.14%
9.67%
D&A cho EBITDA
5
2
2
0
0
0
EBIT
-9
-10
1
3
2
3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-8.33%
-12.19%
4%
6.12%
7.14%
9.67%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
--
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của CGE Energy Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), JX Luxventure Group Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CGEI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của JX Luxventure Group Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của CGE Energy Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
JX Luxventure Group Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cross-board, với doanh thu 26,261,424 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho JX Luxventure Group Inc, với doanh thu 49,840,288.
CGE Energy Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, JX Luxventure Group Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
CGE Energy Inc có nợ không?
không có, JX Luxventure Group Inc có nợ là 0
CGE Energy Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
JX Luxventure Group Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành