Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
10
--
--
6
4
3
Chi phí thuế thu nhập
3
--
--
1
1
1
Lợi nhuận ròng
7
--
--
4
3
2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
133%
--
--
33%
50%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2.66
--
--
2.67
2.67
2.68
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
--
--
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
2.9
--
--
1.76
1.16
0.98
Tăng trưởng EPS
150%
--
--
50%
19%
3%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
0
6
--
0
3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
0
0
--
0
0
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
30%
--
--
16.66%
25%
33.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Chino Commercial Bancorp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của CCBC là gì?
Doanh thu của Chino Commercial Bancorp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Chino Commercial Bancorp có lợi nhuận không?
Chino Commercial Bancorp có nợ không?
Chino Commercial Bancorp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$17.25
Giá mở cửa
$17
Phạm vi ngày
$17 - $17.25
Phạm vi 52 tuần
$13.45 - $17.25
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
279
EPS (TTM)
2.90
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$55.3M
CCBC là gì?
Chino Commercial Bancorp là một công ty mẹ, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ ngân hàng. Công ty có trụ sở chính tại Chino, California. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 22 tháng 11 năm 2000. Ngân hàng cung cấp các dịch vụ ngân hàng cá nhân và ngân hàng doanh nghiệp. Các dịch vụ ngân hàng cá nhân của Ngân hàng bao gồm tài khoản séc và tiết kiệm cá nhân, tài khoản hưu trí cá nhân (IRA), ngân hàng trực tuyến, ngân hàng di động, dịch vụ thu tiền mặt (Cash on delivery), thẻ ghi nợ, dịch vụ nộp tiền trực tiếp (direct deposit), bản sao kê điện tử (e-statements), dịch vụ thanh toán thuế điện tử, dịch vụ gửi tiền vào ban đêm (night depository), dịch vụ công chứng (notary services) và trái phiếu tiết kiệm. Dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp bao gồm tài khoản séc và tiết kiệm doanh nghiệp, cho vay doanh nghiệp, quản lý tiền mặt trực tuyến, ngân hàng di động cho doanh nghiệp, dịch vụ chụp và gửi séc từ xa (remote deposit capture), dịch vụ thương mại (merchant services) và các dịch vụ dành cho các chuyên gia y tế (medical professionals). Các sản phẩm cho vay thương mại bao gồm hạn mức tín dụng, thư tín dụng, cho vay trung hạn và cho vay mua thiết bị, cho vay bất động sản thương mại, tài trợ các khoản phải thu, dịch vụ factoring, cho thuê thiết bị và các dịch vụ tài trợ vốn lưu động khác. Các sản phẩm tài trợ bao gồm hạn mức tín dụng cải thiện nhà ở và thẻ ghi nợ MasterCard.