XTL Biopharmaceuticals Ltd. tham gia vào việc mua lại và phát triển các loại thuốc điều trị bệnh tự miễn. Các sản phẩm đang trong quá trình phát triển của công ty bao gồm hCDR1 cho bệnh lupus ban đỏ hệ thống và erythropoietin người tái tổ hợp (rHuEPO) cho bệnh đa u tủy xương. hCDR1 là một liệu pháp tiềm năng cho bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và hội chứng Sjögren (SS), là một peptide được tiêm dưới da và hoạt động như một phương pháp điều trị đặc hiệu bệnh nhằm điều chỉnh quá trình tự miễn liên quan đến SLE. rHuEPO là một tác nhân đã biết dùng để điều trị thiếu máu, giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân trong điều trị ung thư máu đa u tủy. Erythropoietin (EPO) là một hormone glycoprotein chủ yếu do thận sản xuất. EPO kích thích tạo hồng cầu, tức là sản xuất tế bào hồng cầu, bằng cách liên kết với thụ thể của nó trên bề mặt tế bào tiền thân hồng cầu, thúc đẩy sự phân chia và biệt hóa của chúng đồng thời duy trì khả năng sống sót của tế bào.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,501
1,501
1,353
1,228
1,099
965
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
11%
10%
12%
14%
20%
Chi phí doanh thu
277
277
257
266
237
216
Lợi nhuận gộp
1,224
1,224
1,095
962
862
748
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
499
499
455
387
370
312
Nghiên cứu và Phát triển
307
307
281
274
257
220
Chi phí hoạt động
854
854
782
713
653
559
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
8
8
11
13
5
10
Lợi nhuận trước thuế
350
350
293
183
198
93
Chi phí thuế thu nhập
72
72
58
-143
21
-3
Lợi nhuận ròng
277
277
234
326
174
93
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
18%
18%
-28%
87%
87%
-26%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
332.71
333.08
333.77
332.5
331.8
314.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
5%
5%
EPS (Làm loãng)
0.85
0.83
0.7
0.98
0.52
0.3
Tăng trưởng EPS
22%
19%
-28.99%
88%
73%
-28.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
520
520
421
391
255
270
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
81.54%
81.54%
80.93%
78.33%
78.43%
77.51%
Lợi nhuận hoạt động
24.58%
24.58%
23.05%
20.19%
18.92%
19.58%
Lợi nhuận gộp
18.45%
18.45%
17.29%
26.54%
15.83%
9.63%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
34.64%
34.64%
31.11%
31.84%
23.2%
27.97%
EBITDA
434
434
376
319
279
241
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
28.91%
28.91%
27.79%
25.97%
25.38%
24.97%
D&A cho EBITDA
65
65
64
71
71
52
EBIT
369
369
312
248
208
189
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
24.58%
24.58%
23.05%
20.19%
18.92%
19.58%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.57%
20.57%
19.79%
-78.14%
10.6%
-3.22%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của XTL Biopharmaceuticals Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Bentley Systems Inc có tổng tài sản là $3,555, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $277
Tỷ lệ tài chính chính của XTLB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Bentley Systems Inc là 1.5, tỷ suất lợi nhuận ròng là 18.45, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4.5.
Doanh thu của XTL Biopharmaceuticals Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Bentley Systems Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Total Subscriptions, với doanh thu 501,098,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas là thị trường chính cho Bentley Systems Inc, với doanh thu 790,495,000.
XTL Biopharmaceuticals Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Bentley Systems Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $277
XTL Biopharmaceuticals Ltd. có nợ không?
có, Bentley Systems Inc có nợ là 2,365
XTL Biopharmaceuticals Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Bentley Systems Inc có tổng cộng 302.35 cổ phiếu đang lưu hành