XTL Biopharmaceuticals Ltd. tham gia vào việc mua lại và phát triển các loại thuốc điều trị bệnh tự miễn. Các sản phẩm đang trong quá trình phát triển của công ty bao gồm hCDR1 cho bệnh lupus ban đỏ hệ thống và erythropoietin người tái tổ hợp (rHuEPO) cho bệnh đa u tủy xương. hCDR1 là một liệu pháp tiềm năng cho bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và hội chứng Sjögren (SS), là một peptide được tiêm dưới da và hoạt động như một phương pháp điều trị đặc hiệu bệnh nhằm điều chỉnh quá trình tự miễn liên quan đến SLE. rHuEPO là một tác nhân đã biết dùng để điều trị thiếu máu, giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân trong điều trị ung thư máu đa u tủy. Erythropoietin (EPO) là một hormone glycoprotein chủ yếu do thận sản xuất. EPO kích thích tạo hồng cầu, tức là sản xuất tế bào hồng cầu, bằng cách liên kết với thụ thể của nó trên bề mặt tế bào tiền thân hồng cầu, thúc đẩy sự phân chia và biệt hóa của chúng đồng thời duy trì khả năng sống sót của tế bào.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
3
1
6
7
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-50%
-83%
-14%
--
--
--
Chi phí doanh thu
29
29
51
20
--
--
Lợi nhuận gộp
-26
-27
-45
-12
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
21
21
32
30
34
30
Nghiên cứu và Phát triển
8
8
11
42
71
30
Chi phí hoạt động
31
29
44
72
106
60
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
25
-191
Lợi nhuận trước thuế
-63
-63
-86
-77
-77
-477
Chi phí thuế thu nhập
0
0
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-63
-63
-86
-77
-77
-477
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-27%
-27%
12%
0%
-84%
1,490%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
19.93
14.6
11.77
10.66
152.68
151.84
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
67%
24%
10%
-93%
1%
17%
EPS (Làm loãng)
-3.18
-4.34
-7.32
-7.27
-0.51
-3.14
Tăng trưởng EPS
-56%
-41%
1%
1,326%
-84%
1,265%
Lưu thông tiền mặt tự do
-53
-53
-79
-60
-95
-54
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-866.66%
-2,700%
-750%
-171.42%
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-1,900%
-5,700%
-1,483.33%
-1,214.28%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-2,100%
-6,300%
-1,433.33%
-1,100%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1,766.66%
-5,300%
-1,316.66%
-857.14%
0%
0%
EBITDA
-52
-52
-85
-79
-104
-60
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-1,733.33%
-5,200%
-1,416.66%
-1,128.57%
0%
0%
D&A cho EBITDA
5
5
4
6
1
0
EBIT
-57
-57
-89
-85
-105
-60
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1,900%
-5,700%
-1,483.33%
-1,214.28%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của X T L Biopharmaceuticals Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ESS Tech Inc có tổng tài sản là $51, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-63
Tỷ lệ tài chính chính của XTLB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ESS Tech Inc là 1.21, tỷ suất lợi nhuận ròng là -6,300, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.06.
Doanh thu của X T L Biopharmaceuticals Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ESS Tech Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Energy Storage Systems, với doanh thu 4,795,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho ESS Tech Inc, với doanh thu 3,443,000.
X T L Biopharmaceuticals Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ESS Tech Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-63
X T L Biopharmaceuticals Ltd có nợ không?
có, ESS Tech Inc có nợ là 42
X T L Biopharmaceuticals Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ESS Tech Inc có tổng cộng 22.37 cổ phiếu đang lưu hành