| Doanh thu | 86 | 43 | 43 | 45 | 43 | 49 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -2% | -4% | 0% | -8% | -4% | -4% |
| Chi phí doanh thu | 56 | 28 | 28 | 32 | 32 | 32 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 15 | 15 | 13 | 11 | 17 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 21 | -41 | 62 | 100 | -23 | 108 |
| Lợi nhuận trước thuế | 47 | -28 | 75 | 112 | -13 | 123 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 47 | -28 | 75 | 112 | -13 | 123 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -53% | -125% | -677% | -9% | -112% | -177% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 134 | 134 | 134 | 134 | 134 | 134 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.35 | -0.21 | 0.56 | 0.83 | -0.1 | 0.91 |
| Tăng trưởng EPS | -52% | -125% | -660% | -9% | -112% | -176% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 126 | 62 | 64 | 63 | 66 | 60 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 34.88% | 34.88% | 34.88% | 28.88% | 25.58% | 34.69% |
| Lợi nhuận hoạt động | 30.23% | 30.23% | 30.23% | 26.66% | 23.25% | 30.61% |
| Lợi nhuận gộp | 54.65% | -65.11% | 174.41% | 248.88% | -30.23% | 251.02% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 146.51% | 144.18% | 148.83% | 140% | 153.48% | 122.44% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 26 | 13 | 13 | 12 | 10 | 15 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 30.23% | 30.23% | 30.23% | 26.66% | 23.25% | 30.61% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |