Xiaomi Corp. hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất và bán các sản phẩm điện thoại thông minh, phần cứng và phần mềm. Công ty có trụ sở tại Bắc Kinh, Trung Quốc và hiện đang sử dụng 43.688 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 9 tháng 7 năm 2018. Doanh nghiệp vận hành chủ yếu thông qua bốn mảng kinh doanh. Mảng Điện thoại Thông minh chủ yếu tham gia vào việc bán điện thoại thông minh. Mảng Sản phẩm IoT và đồ dùng tiêu dùng chủ yếu bán các sản phẩm nội bộ khác (bao gồm TV thông minh, máy tính xách tay, loa trí tuệ nhân tạo (AI) và bộ định tuyến thông minh), các sản phẩm trong hệ sinh thái (bao gồm các sản phẩm IoT và các thiết bị thông minh khác) cùng một số hàng tiêu dùng. Mảng Dịch vụ Internet cung cấp dịch vụ quảng cáo và các dịch vụ giá trị gia tăng trên Internet như trò chơi trực tuyến và các hoạt động fintech. Mảng Khác cung cấp dịch vụ sửa chữa sản phẩm phần cứng. Công ty cũng tham gia vào lĩnh vực xe điện thông minh và các hoạt động kinh doanh liên quan khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
256
61
153
45
-4
-4
Chi phí thuế thu nhập
37
17
29
-10
0
0
Lợi nhuận ròng
219
44
124
55
-4
-4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-254.99%
-1,200%
-200.99%
-886%
-33%
-43%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
222.31
222.31
222.35
208.37
18.92
18.92
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1,075%
1,075%
1,079%
1,005%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.98
0.19
0.55
0.26
-0.23
-0.24
Tăng trưởng EPS
-112.99%
-183%
-109%
-168%
-30%
-40%
Lưu thông tiền mặt tự do
218
8
110
109
-9
-22
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
36
10
10
12
1
2
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
14.45%
27.86%
18.95%
-22.22%
0%
0%
Follow-Up Questions
¿Cuáles son los estados financieros clave de Xiaomi Corporation?
Según el último estado financiero (Form-10K), Mechanics Bank tiene un total de activos de $0, una ganancia neta thua lỗ de $0
¿Cuáles son los ratios financieros clave para XIACF?
El ratio corriente de Mechanics Bank es 0, el margen neto es 0, las ventas por acción son $0.
¿Cómo se desglosan los ingresos de Xiaomi Corporation por segmento o geografía?
Mechanics Bank lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Community Banking, với doanh thu 808,623,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Mechanics Bank, với doanh thu 808,623,000.
¿Es rentable Xiaomi Corporation?
không có, según los últimos estados financieros, Mechanics Bank tiene una ganancia neta thua lỗ de $0
¿Tiene Xiaomi Corporation alguna deuda?
không có, Mechanics Bank tiene una deuda de 0
¿Cuántas acciones en circulación tiene Xiaomi Corporation?
Mechanics Bank tiene un total de acciones en circulación de 0