| Doanh thu | 124 | 30 | 31 | 31 | 30 | 32 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -13% | -6% | 0% | -11% | -30% | -16% |
| Chi phí doanh thu | 80 | 21 | 19 | 19 | 19 | 20 |
| Lợi nhuận gộp | 44 | 9 | 11 | 11 | 10 | 12 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 9 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 11 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | -7 | -2 | 11 | 12 | 14 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 15 | -6 | -2 | 12 | 13 | 13 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -56.99% | -146% | -- | 50% | 0% | 117% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 16.25 | 16.25 | 16.17 | 16.1 | 15.77 | 15.34 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 6% | 6% | 12% | 17% | 15% | 12% |
| EPS (Làm loãng) | 0.97 | -0.42 | -0.16 | 0.74 | 0.84 | 0.9 |
| Tăng trưởng EPS | -57.99% | -147% | 245% | 16% | -13% | 88% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -146 | -25 | -92 | -8 | -19 | 32 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 35.48% | 30% | 35.48% | 35.48% | 33.33% | 37.5% |
| Lợi nhuận hoạt động | 26.61% | 23.33% | 22.58% | 29.03% | 30% | 31.25% |
| Lợi nhuận gộp | 12.09% | -20% | -6.45% | 38.7% | 43.33% | 40.62% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -117.74% | -83.33% | -296.77% | -25.8% | -63.33% | 100% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 33 | 7 | 7 | 9 | 9 | 10 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 26.61% | 23.33% | 22.58% | 29.03% | 30% | 31.25% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |