| Doanh thu | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 12 | 5 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 15 | 6 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -17 | -5 | -4 | -3 | -4 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận ròng | -17 | -5 | -4 | -3 | -4 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 325% | 150% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 266.9 | 266.9 | 182.23 | 143.35 | 134.7 | 128.95 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 107% | 107% | 41% | 11% | 6% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | -0.06 | -0.02 | -0.02 | -0.02 | -0.03 | -0.01 |
| Tăng trưởng EPS | 73% | 3% | 535% | 330% | 496% | 252% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -6 | -1 | -3 | 0 | -1 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50% | 50% | 50% | 0% | 0% | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -183.33% | -200% | -150% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -283.33% | -250% | -200% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -100% | -50% | -150% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -9 | -3 | -3 | -2 | -1 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -150% | -150% | -150% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -11 | -4 | -3 | -2 | -1 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -183.33% | -200% | -150% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -- |