| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 14 | 3 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 5 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 20 | 4 | 6 | 4 | 3 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -18 | -4 | -6 | -4 | -3 | -3 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -18 | -4 | -6 | -4 | -3 | -3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 6% | 33% | 0% | 33% | 0% | -25% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 3.75 | 3.75 | 3.57 | 3.67 | 3.66 | 3.62 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 4% | 4% | 0% | 2% | 2% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -5.03 | -1.15 | -1.84 | -1.18 | -0.98 | -1.01 |
| Tăng trưởng EPS | 4% | 14% | 6% | 11% | -7% | -15% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -16 | -4 | -5 | -3 | -2 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -19 | -4 | -6 | -4 | -3 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -19 | -4 | -6 | -4 | -3 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |