Whirlpool Corp. hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và tiếp thị thiết bị gia dụng. Công ty có trụ sở chính tại Benton Harbor, Michigan và hiện có 44.000 nhân viên toàn thời gian. Công ty chuyên sản xuất thiết bị nhà bếp và giặt giũ. Các phân khúc của công ty bao gồm: Thiết bị Gia dụng Chính (MDA) Bắc Mỹ; MDA Mỹ Latinh; MDA châu Á và Thiết bị Gia dụng Nhỏ (SDA) Toàn cầu. Tại Hoa Kỳ và Canada, công ty tiếp thị và phân phối thiết bị gia dụng và các sản phẩm tiêu dùng khác dưới các thương hiệu Whirlpool, KitchenAid, Maytag, Amana, InSinkErator, JennAir, affresh, Swash, everydrop và Gladiator cho các nhà bán lẻ, đại lý phân phối, nhà xây dựng và trực tiếp đến người tiêu dùng. Tại Mỹ Latinh, công ty sản xuất, tiếp thị và phân phối chủ yếu các thương hiệu Consul, Brastemp, Whirlpool, KitchenAid, Acros, Maytag và Eslabon de Lujo. Tại châu Á, công ty tiếp thị chủ yếu dưới các thương hiệu Whirlpool, Elica, Maytag, KitchenAid và Indesit. Trong mảng SDA Toàn cầu, công ty tiếp thị thiết bị dưới thương hiệu KitchenAid cho các nhà bán lẻ, đại lý phân phối và người tiêu dùng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
15,177
3,273
4,098
4,033
3,773
3,621
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
-10%
-1%
1%
-5%
-19%
Chi phí doanh thu
12,982
2,858
3,523
3,439
3,162
3,014
Lợi nhuận gộp
2,195
415
575
594
611
607
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,585
359
424
405
397
406
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,612
365
430
412
405
413
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
-2
1
-1
--
Lợi nhuận trước thuế
325
-51
135
120
121
139
Chi phí thuế thu nhập
113
14
37
33
29
43
Lợi nhuận ròng
161
-85
108
73
65
71
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2,200%
-220%
-128%
-33%
-70%
-127%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
59.6
59.6
56.5
56.5
56.1
55.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
7%
7%
2%
2%
2%
2%
EPS (Làm loãng)
2.7
-1.42
1.91
1.29
1.15
1.27
Tăng trưởng EPS
2,150%
-212%
-127%
-35%
-71%
-127%
Lưu thông tiền mặt tự do
-179
-1,053
989
-51
-64
-793
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
14.46%
12.67%
14.03%
14.72%
16.19%
16.76%
Lợi nhuận hoạt động
3.84%
1.52%
3.53%
4.51%
5.45%
5.35%
Lợi nhuận gộp
1.06%
-2.59%
2.63%
1.81%
1.72%
1.96%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.17%
-32.17%
24.13%
-1.26%
-1.69%
-21.9%
EBITDA
937
149
237
265
286
277
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.17%
4.55%
5.78%
6.57%
7.58%
7.64%
D&A cho EBITDA
354
99
92
83
80
83
EBIT
583
50
145
182
206
194
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.84%
1.52%
3.53%
4.51%
5.45%
5.35%
Tỷ suất thuế hiệu quả
34.76%
-27.45%
27.4%
27.5%
23.96%
30.93%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Whirlpool Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Whirlpool Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của WHR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Whirlpool Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Whirlpool Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Whirlpool Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Laundry, với doanh thu 4,376,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, MDA North America là thị trường chính cho Whirlpool Corp, với doanh thu 10,158,000,000.
Whirlpool Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Whirlpool Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Whirlpool Corp có nợ không?
không có, Whirlpool Corp có nợ là 0
Whirlpool Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Whirlpool Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành