Vodafone Group Plc hoạt động trong lĩnh vực viễn thông tại châu Âu và các thị trường quốc tế. Công ty có trụ sở chính tại Newbury, Berkshire và hiện đang sử dụng 87.205 nhân viên làm việc toàn thời gian. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ di động và cố định cho hơn 340 triệu khách hàng tại 15 quốc gia, hợp tác với các mạng di động tại hơn 40 quốc gia khác và sở hữu các nền tảng Internet of Things (IoT). Tại châu Phi, các công ty công nghệ tài chính của Vodafone phục vụ gần 88 triệu khách hàng tại bảy quốc gia. Các sản phẩm của công ty bao gồm Unified Communications, Mobile Connectivity, Fixed Connectivity, Digital Applications, IoT Connectivity, Cloud & Edge, Giải pháp đầu cuối đến đầu cuối (E2E), và Security. Các giải pháp truyền thông tích hợp của công ty bao gồm Microsoft Teams Voice, dịch vụ thoại và dịch vụ ghi âm. Các ứng dụng số của công ty bao gồm Gemini for Google Workspace, Google Workspace, Microsoft 365 Business, và Copilot for Microsoft 365. Dịch vụ Cloud & Edge bao gồm dịch vụ điện toán đám mây (cloud), mạng riêng di động, và công nghệ điện toán biên đa truy cập (MEC). Công ty cung cấp giải pháp cho các doanh nghiệp lớn và đa quốc gia, doanh nghiệp nhỏ và vừa, khu vực công quốc tế, cũng như các nhà mạng và nhà cung cấp dịch vụ số.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
09/30/2025
03/31/2025
09/30/2024
06/30/2024
Doanh thu
40,461
20,852
19,609
19,172
18,276
101
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
9%
7%
30%
-17%
--
Chi phí doanh thu
27,728
14,499
13,229
12,806
12,123
--
Lợi nhuận gộp
12,733
6,353
6,380
6,366
6,153
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,419
4,933
4,486
4,593
4,264
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
9,507
5,107
4,400
3,847
3,731
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,864
-249
2,113
-3,583
2,105
101
Chi phí thuế thu nhập
1,805
744
1,061
1,346
900
--
Lợi nhuận ròng
-397
-1,226
829
-5,233
1,064
101
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-90%
-77%
-22%
-451.99%
-408%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
23,557
23,557
24,642
25,564.33
26,828
--
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-8%
-8%
-8%
-6%
-1%
--
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.04
0.03
-0.2
0.03
--
Tăng trưởng EPS
-92%
-77%
-14%
-457%
-491%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
6,973
5,302
1,671
6,235
2,439
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
31.46%
30.46%
32.53%
33.2%
33.66%
--
Lợi nhuận hoạt động
7.97%
5.97%
10.09%
13.13%
13.25%
100%
Lợi nhuận gộp
-0.98%
-5.87%
4.22%
-27.29%
5.82%
100%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.23%
25.42%
8.52%
32.52%
13.34%
--
EBITDA
15,680
7,740
7,940
8,085
7,660
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
38.75%
37.11%
40.49%
42.17%
41.91%
--
D&A cho EBITDA
12,454
6,494
5,960
5,566
5,238
--
EBIT
3,226
1,246
1,980
2,519
2,422
101
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.97%
5.97%
10.09%
13.13%
13.25%
100%
Tỷ suất thuế hiệu quả
96.83%
-298.79%
50.21%
-37.56%
42.75%
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Vodafone Group Public Limited Company là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Vodafone Group Public Limited Company có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của VOD là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Vodafone Group Public Limited Company là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Vodafone Group Public Limited Company được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Vodafone Group Public Limited Company lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Mobile Customer, với doanh thu 20,382,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe là thị trường chính cho Vodafone Group Public Limited Company, với doanh thu 26,995,000,000.
Vodafone Group Public Limited Company có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Vodafone Group Public Limited Company có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Vodafone Group Public Limited Company có nợ không?
không có, Vodafone Group Public Limited Company có nợ là 0
Vodafone Group Public Limited Company có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Vodafone Group Public Limited Company có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành