Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
743
743
438
678
780
640
Chi phí thuế thu nhập
145
145
58
179
211
166
Lợi nhuận ròng
569
569
358
482
555
461
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
59%
59%
-26%
-13%
20%
22%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
562.21
563.83
517.99
509.24
487.81
410
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
9%
2%
4%
19%
1%
EPS (Làm loãng)
1.01
1
0.69
0.94
1.13
1.12
Tăng trưởng EPS
53%
46%
-27%
-17%
2%
20%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
532
302
1,359
797
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
78
83
110
76
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
19.51%
19.51%
13.24%
26.4%
27.05%
25.93%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Valley National Bancorp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của VLYPP là gì?
Doanh thu của Valley National Bancorp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Valley National Bancorp có lợi nhuận không?
Valley National Bancorp có nợ không?
Valley National Bancorp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$25.38
Giá mở cửa
$25.39
Phạm vi ngày
$25.38 - $25.57
Phạm vi 52 tuần
$21.71 - $26.11
Khối lượng
5.1K
Khối lượng trung bình
4.7K
EPS (TTM)
1.63
Tỷ suất cổ tức
4.08%
Vốn hóa thị trường
$14.1B
VLYPP là gì?
Valley National Bancorp là một ngân hàng và công ty dịch vụ tài chính, chuyên cung cấp các dịch vụ ngân hàng bán lẻ và thương mại. Công ty có trụ sở chính tại Thành phố New York, bang New York và hiện đang có 3.732 nhân viên toàn thời gian. Công ty con chủ yếu của tập đoàn này là Valley National Bank. Các mảng hoạt động kinh doanh bao gồm Ngân hàng Cá nhân, Ngân hàng Doanh nghiệp và Khối Ngân hàng Doanh nghiệp và Kho bạc. Mảng Ngân hàng Cá nhân bao gồm các khoản vay thế chấp nhà ở và vay mua ô tô, cũng như một phần nhỏ là các khoản tín dụng cá nhân có bảo đảm, các khoản vay thế chấp nhà và các khoản vay tiêu dùng khác. Mảng Ngân hàng Cá nhân cũng bao gồm bộ phận dịch vụ tư vấn tài chính và bảo hiểm, bao gồm các dịch vụ tư vấn quản lý tài sản, môi giới chứng khoán, dịch vụ tín thác (trust), tư vấn bảo hiểm cá nhân và dịch vụ bảo hiểm tiêu dùng, tư vấn dịch vụ tín dụng thuế, cùng các hoạt động ngân hàng tư nhân trong và ngoài nước. Mảng Ngân hàng Doanh nghiệp bao gồm các khoản vay thương mại và công nghiệp có lãi suất thả nổi và có thể điều chỉnh, các khoản vay xây dựng, cũng như các khoản vay bất động sản thương mại và các khoản vay bất động sản do chủ sở hữu sử dụng có lãi suất cố định hoặc có thể điều chỉnh. Công ty cũng cung cấp các dịch vụ tài chính chuyên biệt, bao gồm các sản phẩm cho vay và tiền gửi dành riêng cho các hiệp hội chủ sở hữu nhà và các tổ chức khác.