Verde Clean Fuels, Inc. cung cấp xăng tái tạo, được sản xuất từ nhiều loại nguyên liệu khác nhau bao gồm sinh khối, chất thải rắn đô thị và nhựa hỗn hợp. Công ty có trụ sở chính tại Houston, Texas và hiện đang sử dụng 10 nhân viên toàn thời gian. Công ty tiến hành IPO vào ngày 13-08-2021. Doanh nghiệp tập trung triển khai công nghệ xử lý nhiên liệu lỏng độc quyền thông qua việc phát triển các nhà máy sản xuất thương mại. Quy trình tổng hợp khí (syngas) thành xăng cộng thêm (STG+) chuyển đổi syngas từ nhiều nguồn nguyên liệu đa dạng thành nhiên liệu lỏng hoàn chỉnh, không cần lọc thêm. Công ty đã phát triển hai lộ trình khác nhau để sản xuất xăng, cụ thể là từ khí tự nhiên thành xăng và từ sinh khối thành xăng. Trong cả hai trường hợp, syngas được tạo ra từ nguyên liệu đầu vào, sau đó tiếp tục được tinh chế qua quy trình STG+ để sản xuất nhiên liệu pha chế cải tiến (RBOB) dùng cho xăng pha ôxy. Xăng sản xuất ra đạt chất lượng tương đương và có thể thay thế trực tiếp cho xăng được sản xuất từ lọc dầu mỏ. Công nghệ này tạo ra nhu cầu tiêu thụ khí tự nhiên tại chỗ, từ đó giảm bớt các hạn chế về đường ống và vận chuyển khí.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
11
11
11
11
4
3
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
12
12
11
11
4
4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
2
1
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-14
-14
-10
-10
2
-12
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
--
--
Lợi nhuận ròng
-6
-6
-3
-2
2
-12
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
100%
100%
50%
-200%
-117%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
18.84
17.84
6.28
6.14
9.36
9.36
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
197%
184%
2%
-34%
0%
--
EPS (Làm loãng)
-0.38
-0.39
-0.53
-0.44
0.29
-1.38
Tăng trưởng EPS
-27%
-26%
19%
-254%
-121%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-16
-16
-11
-9
-3
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-12
-12
-11
-11
-4
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-12
-12
-11
-11
-4
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Verde Clean Fuels Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Verde Clean Fuels Inc có tổng tài sản là $60, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-6
Tỷ lệ tài chính chính của VGAS là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Verde Clean Fuels Inc là 2, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Verde Clean Fuels Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Verde Clean Fuels Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Steelmaking - Other Product, với doanh thu 1,642,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Verde Clean Fuels Inc, với doanh thu 15,887,000,000.
Verde Clean Fuels Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Verde Clean Fuels Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-6
Verde Clean Fuels Inc có nợ không?
có, Verde Clean Fuels Inc có nợ là 30
Verde Clean Fuels Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Verde Clean Fuels Inc có tổng cộng 44.54 cổ phiếu đang lưu hành