Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
13
12
10
9
12
10
Chi phí thuế thu nhập
3
2
2
1
2
2
Lợi nhuận ròng
10
9
8
7
9
7
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
25%
13%
14%
-22%
28.99%
250%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
7.04
7.18
7.34
7.39
7.18
7.34
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-2%
-1%
3%
-2%
92%
EPS (Làm loãng)
1.43
1.29
1.09
1.03
1.33
1.03
Tăng trưởng EPS
21%
19%
5%
-22%
28.99%
56%
Lưu thông tiền mặt tự do
8
13
7
30
-4
1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
2
2
2
2
1
1
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.07%
16.66%
20%
11.11%
16.66%
20%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Uwharrie Capital Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của UWHR là gì?
Doanh thu của Uwharrie Capital Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Uwharrie Capital Corp có lợi nhuận không?
Uwharrie Capital Corp có nợ không?
Uwharrie Capital Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$11.14
Giá mở cửa
$11.24
Phạm vi ngày
$10.85 - $11.24
Phạm vi 52 tuần
$7.96 - $11.24
Khối lượng
850
Khối lượng trung bình
886
EPS (TTM)
1.44
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$80.8M
UWHR là gì?
Uwharrie Capital Corp. là một công ty mẹ ngân hàng. Công ty có trụ sở chính tại Albemarle, North Carolina và hiện đang sử dụng 173 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu (IPO) vào ngày 06/02/2004. Hoạt động kinh doanh của công ty chủ yếu định hướng theo mô hình bán lẻ, phục vụ cá nhân và các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngân hàng cung cấp các dịch vụ ngân hàng thương mại và tiêu dùng truyền thống, bao gồm tài khoản séc và tiết kiệm cá nhân và doanh nghiệp, tài khoản thị trường tiền tệ, chứng chỉ tiền gửi, tài khoản hưu trí cá nhân (IRA), cùng các dịch vụ ngân hàng liên quan cho doanh nghiệp và cá nhân. Các hoạt động cho vay của ngân hàng bao gồm các khoản vay thương mại và nhiều loại khoản vay tiêu dùng dành cho cá nhân, bao gồm các khoản vay trả góp, vay thế chấp nhà, các đường tín dụng bằng giá trị nhà và dịch vụ cho phép rút tiền vượt mức tài khoản (overdraft checking credit). Ngân hàng cũng cung cấp dịch vụ ngân hàng trực tuyến, ngân hàng di động, dịch vụ ngân hàng qua điện thoại 24 giờ, và phát hành thẻ ghi nợ Visa, một loại thẻ ngân hàng điện tử. Công ty và các công ty con thực hiện hoạt động kinh doanh tại các quận Stanly, Anson, Cabarrus, Randolph và Mecklenburg thuộc tiểu bang North Carolina.