| Doanh thu | 209 | 53 | 53 | 54 | 48 | 51 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -3% | 4% | -4% | -2% | -11% | -6% |
| Chi phí doanh thu | 16 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 192 | 49 | 49 | 49 | 44 | 47 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 122 | 30 | 30 | 30 | 30 | 28 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 154 | 38 | 39 | 38 | 38 | 36 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 38 | 10 | 9 | 11 | 6 | 10 |
| Chi phí thuế thu nhập | 7 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận ròng | 34 | 8 | 8 | 9 | 8 | 8 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 70% | 0% | 100% | 350% | 100% | 14% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 13.15 | 13.15 | 13.24 | 13.39 | 13.51 | 13.64 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -4% | -4% | -3% | -3% | -2% | -1% |
| EPS (Làm loãng) | 2.65 | 0.66 | 0.61 | 0.68 | 0.65 | 0.65 |
| Tăng trưởng EPS | 73% | 2% | 85% | 223% | 100% | 25% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 25 | 12 | 4 | 11 | -2 | 18 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 91.86% | 92.45% | 92.45% | 90.74% | 91.66% | 92.15% |
| Lợi nhuận hoạt động | 18.18% | 18.86% | 16.98% | 20.37% | 12.5% | 19.6% |
| Lợi nhuận gộp | 16.26% | 15.09% | 15.09% | 16.66% | 16.66% | 15.68% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 11.96% | 22.64% | 7.54% | 20.37% | -4.16% | 35.29% |
| EBITDA | 39 | 10 | 9 | 11 | 6 | 10 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 18.66% | 18.86% | 16.98% | 20.37% | 12.5% | 19.6% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 38 | 10 | 9 | 11 | 6 | 10 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 18.18% | 18.86% | 16.98% | 20.37% | 12.5% | 19.6% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 18.42% | 20% | 11.11% | 18.18% | 16.66% | 20% |