| Doanh thu | 462 | 117 | 120 | 119 | 103 | 101 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 16% | -62% | -- | -1% | -- |
| Chi phí doanh thu | 201 | 52 | 49 | 50 | 49 | 48 |
| Lợi nhuận gộp | 260 | 65 | 71 | 68 | 54 | 53 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 117 | 29 | 29 | 28 | 29 | 25 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 117 | 29 | 29 | 28 | 29 | 25 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 134 | 33 | 39 | 38 | 23 | 28 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -5 | -1 | 0 | 0 | -3 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -50% | -100% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 8.51 | 8.51 | 8.52 | 8.52 | 8.53 | 8.64 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -1% | 0% | -- | 1% | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.69 | -0.2 | -0.02 | -0.07 | -0.39 | -0.27 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -25% | -108% | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 187 | 65 | 58 | 47 | 16 | 75 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 56.27% | 55.55% | 59.16% | 57.14% | 52.42% | 52.47% |
| Lợi nhuận hoạt động | 30.95% | 29.91% | 34.16% | 33.61% | 25.24% | 27.72% |
| Lợi nhuận gộp | -1.08% | -0.85% | 0% | 0% | -2.91% | -1.98% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 40.47% | 55.55% | 48.33% | 39.49% | 15.53% | 74.25% |
| EBITDA | 152 | 37 | 43 | 42 | 28 | 32 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 32.9% | 31.62% | 35.83% | 35.29% | 27.18% | 31.68% |
| D&A cho EBITDA | 9 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| EBIT | 143 | 35 | 41 | 40 | 26 | 28 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 30.95% | 29.91% | 34.16% | 33.61% | 25.24% | 27.72% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |