| Doanh thu | 95 | 24 | 24 | 23 | 23 | 21 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 16% | 14% | 20% | 15% | 15% | 5% |
| Chi phí doanh thu | 43 | 10 | 12 | 10 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | 13 | 11 | 13 | 13 | 13 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 39 | 9 | 10 | 9 | 9 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -6 | -1 | -3 | -1 | 0 | 4 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -6 | -1 | -3 | -1 | 0 | 4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -138% | -125% | -200% | -125% | -100% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.11 | 0.11 | 0.11 | 0.11 | 0.11 | 0.11 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -1% | -1% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -60.17 | -9.99 | -33.61 | -11.96 | -4.47 | 35.58 |
| Tăng trưởng EPS | -144% | -128% | -202.99% | -133% | -112.99% | 2% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -6 | 2 | -1 | -2 | -3 | -107 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 54.73% | 54.16% | 45.83% | 56.52% | 56.52% | 61.9% |
| Lợi nhuận hoạt động | 13.68% | 16.66% | 4.16% | 13.04% | 17.39% | 33.33% |
| Lợi nhuận gộp | -6.31% | -4.16% | -12.5% | -4.34% | 0% | 19.04% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -6.31% | 8.33% | -4.16% | -8.69% | -13.04% | -509.52% |
| EBITDA | 43 | 12 | 8 | 10 | 11 | 11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 45.26% | 50% | 33.33% | 43.47% | 47.82% | 52.38% |
| D&A cho EBITDA | 30 | 8 | 7 | 7 | 7 | 4 |
| EBIT | 13 | 4 | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 13.68% | 16.66% | 4.16% | 13.04% | 17.39% | 33.33% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |