| Doanh thu | 11 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 120% | 100% | -33% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 9 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -100% | -- | -100% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 109.94 | 109.94 | 109.94 | 109.94 | 109.94 | 109.94 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -73% | -2,350% | -98% | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Lợi nhuận hoạt động | 9.09% | 0% | 0% | 33.33% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 18.18% | 0% | 0% | 33.33% | 0% | 0% |
| EBITDA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 9.09% | 0% | 0% | 33.33% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 9.09% | 0% | 0% | 33.33% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |