Unipol Gruppo SpA is a financial services holding company, which engages in the insurance and banking business. The Company’s activities include sectors such as mobility, house, protection and savings. Mobility sector focuses on car insurance, motorcycle insurance, other vehicle insurance, nautical insurance, travel insurance and mobility services such as unipolrental long term rental and unipolmove electronic toll. House sector includes home insurance, condominium insurance, dog/cat insurance and legal protection insurance. Protection sector includes accident insurance, health insurance, autonomy insurance (long term care) and life insurance. Savings sector includes investments, savings plan and social security. The firm offers also mobility solutions, business solutions and employee and associate solutions among for companies, among the others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
09/30/2024
06/30/2024
Doanh thu
11,378
6,063
5,315
5,785
3,251
5,256
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-20%
5%
1%
-6%
--
3%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
709
361
348
343
--
363
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
10,017
5,233
4,784
5,444
--
4,824
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
-14
Lợi nhuận trước thuế
2,058
1,188
870
559
3,251
757
Chi phí thuế thu nhập
528
280
248
-5
--
202
Lợi nhuận ròng
1,482
882
600
563
3,251
511
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-66%
56.99%
17%
-18%
--
23%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
717
717
717
716
--
716
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
--
0%
EPS (Làm loãng)
2.06
1.23
0.83
0.78
--
0.71
Tăng trưởng EPS
-66%
56%
17%
-18%
--
23%
Lưu thông tiền mặt tự do
4,054
1,494
2,560
403
--
1,190
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
11.96%
13.68%
9.99%
5.89%
100%
8.21%
Lợi nhuận gộp
13.02%
14.54%
11.28%
9.73%
100%
9.72%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
35.63%
24.64%
48.16%
6.96%
--
22.64%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
1,361
830
531
341
3,251
432
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
11.96%
13.68%
9.99%
5.89%
100%
8.21%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.65%
23.56%
28.5%
-0.89%
--
26.68%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Unipol Assicurazioni S.p.A. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Unipol Assicurazioni S.p.A. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của UFGSY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Unipol Assicurazioni S.p.A. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Unipol Assicurazioni S.p.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Unipol Assicurazioni S.p.A. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Non-life Business, với doanh thu 10,447,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Italy là thị trường chính cho Unipol Assicurazioni S.p.A., với doanh thu 13,104,000,000.
Unipol Assicurazioni S.p.A. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Unipol Assicurazioni S.p.A. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Unipol Assicurazioni S.p.A. có nợ không?
không có, Unipol Assicurazioni S.p.A. có nợ là 0
Unipol Assicurazioni S.p.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Unipol Assicurazioni S.p.A. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành