United Community Banks, Inc. là một công ty mẹ ngân hàng, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng. Công ty có trụ sở chính tại Greenville, Nam Carolina và hiện có 2.979 nhân viên toàn thời gian. Công ty thực hiện IPO vào ngày 16 tháng 5 năm 2001. Ngân hàng cung cấp đầy đủ các dịch vụ ngân hàng, quản lý tài sản và dịch vụ thế chấp. Ngân hàng vận hành khoảng 199 văn phòng tại Alabama, Florida, Georgia, Bắc Carolina, Nam Carolina và Tennessee, cùng với một hệ thống cho vay SBA quốc gia và công ty con chuyên cho vay thiết bị trên phạm vi cả nước. Công ty cung cấp đa dạng sản phẩm và dịch vụ tài chính cho các lĩnh vực thương mại, bán lẻ, chính phủ, giáo dục, năng lượng, y tế và bất động sản. Các sản phẩm và dịch vụ này bao gồm nhiều loại sản phẩm tiền gửi, các khoản vay có bảo đảm và không có bảo đảm, các khoản vay thế chấp nhà, giải pháp thanh toán và thương mại, dịch vụ tài chính thiết bị, quản lý tài sản, dịch vụ tín thác, ngân hàng riêng, dịch vụ tư vấn đầu tư, dịch vụ bảo hiểm và các dịch vụ tài chính liên quan khác. Các sản phẩm và dịch vụ này được cung cấp thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm các chi nhánh, văn phòng khác, Internet và ứng dụng di động.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
422
112
118
100
91
96
Chi phí thuế thu nhập
94
26
26
21
19
20
Lợi nhuận ròng
318
85
86
76
69
73
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
30%
16%
91%
19%
15%
508%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
121.83
121.83
122.25
121.43
120.2
120.11
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
2%
1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
2.61
0.7
0.7
0.63
0.58
0.61
Tăng trưởng EPS
28%
15%
84%
17%
14%
455%
Lưu thông tiền mặt tự do
356
59
117
84
94
142
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.27%
23.21%
22.03%
21%
20.87%
20.83%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của United Community Banks Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), United Community Banks Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của UCB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của United Community Banks Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của United Community Banks Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
United Community Banks Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking and Related Activities, với doanh thu 803,818,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho United Community Banks Inc, với doanh thu 803,818,000.
United Community Banks Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, United Community Banks Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
United Community Banks Inc có nợ không?
không có, United Community Banks Inc có nợ là 0
United Community Banks Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
United Community Banks Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành