Ternium SA engages in the production of flat steel. The firm produces finished and semi-finished steel products and iron ore, which are sold either directly to steel manufacturers, steel processors or end users. The firm operates through two segments: Steel and Mining. The Steel segment includes the sales of steel products, and the Mining segment includes the sales of iron ore products, which are primarily inter-company. The Steel segment comprises three operating segments: Mexico, the Southern Region, and Other Markets. In the steel segment, steel products include slabs, billets, and round bars (steel in its basic, semi-finished state), hot-rolled coils and sheets, bars and stirrups, wire rods, cold-rolled coils and sheets, tin plate, hot dipped galvanized and electrogalvanized sheets and pre-painted sheets, steel pipes and tubular products, beams, roll-formed products, and other products. In the mining segment, iron ore is sold as concentrates (fines) and pellets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
16,003
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
13,163
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
2,839
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,533
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,647
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-55
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,095
--
--
--
--
--
Chi phí thuế thu nhập
356
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
699
--
--
--
--
--
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
18%
--
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,963.07
--
--
--
--
--
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
--
--
--
--
--
EPS (Làm loãng)
0.35
--
--
--
--
--
Tăng trưởng EPS
18%
--
--
--
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-474
-175
-188
64
-175
233
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.74%
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
7.44%
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
4.36%
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.96%
--
--
--
--
--
EBITDA
1,973
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.32%
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
781
193
180
210
197
196
EBIT
1,192
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.44%
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
32.51%
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ternium SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ternium SA có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ternium SA là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Ternium SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ternium SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Steel, với doanh thu 14,909,209,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Mexico là thị trường chính cho Ternium SA, với doanh thu 9,419,873,000.
Ternium SA có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ternium SA có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0