Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
545,506
577,023
548,135
510,767
445,317
405,694
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
5%
7%
15%
10%
-16%
Chi phí doanh thu
334,009
349,193
326,930
311,115
269,369
243,421
Lợi nhuận gộp
211,497
227,830
221,205
199,652
175,948
162,273
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
201,793
185,660
178,184
161,086
144,766
134,339
Nghiên cứu và Phát triển
--
21,918
27,166
22,486
19,615
19,670
Chi phí hoạt động
201,794
207,579
205,351
183,574
164,382
154,010
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1,766
-1,161
-1,555
-1,245
-985
-993
Lợi nhuận trước thuế
-592
42,574
9,857
4,710
9,124
-176
Chi phí thuế thu nhập
6,105
12,070
14,718
17,989
5,696
-5,402
Lợi nhuận ròng
-6,556
29,937
-6,707
-13,745
5,381
7,126
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-137%
-546%
-51%
-355%
-24%
91%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
52.98
52.94
54.12
55.34
55.1
55.04
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-2%
-2%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-123.76
565.39
-123.92
-248.36
97.64
129.45
Tăng trưởng EPS
-137%
-556%
-50%
-354%
-25%
91%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6,138
-1,907
3,545
4,103
571
126
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
38.77%
39.48%
40.35%
39.08%
39.51%
39.99%
Lợi nhuận hoạt động
1.77%
3.5%
2.89%
3.14%
2.59%
2.03%
Lợi nhuận gộp
-1.2%
5.18%
-1.22%
-2.69%
1.2%
1.75%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.12%
-0.33%
0.64%
0.8%
0.12%
0.03%
EBITDA
27,624
37,740
33,236
32,833
27,035
24,147
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
5.06%
6.54%
6.06%
6.42%
6.07%
5.95%
D&A cho EBITDA
17,921
17,489
17,382
16,755
15,469
15,884
EBIT
9,703
20,251
15,854
16,078
11,566
8,263
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.77%
3.5%
2.89%
3.14%
2.59%
2.03%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1,031.25%
28.35%
149.31%
381.93%
62.42%
3,069.31%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Toshiba Tec Corporation là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TSHTY là gì?
Doanh thu của Toshiba Tec Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Toshiba Tec Corporation có lợi nhuận không?
Toshiba Tec Corporation có nợ không?
Toshiba Tec Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$10.02
Giá mở cửa
$10.39
Phạm vi ngày
$10.39 - $10.39
Phạm vi 52 tuần
$7.65 - $12.15
Khối lượng
110
Khối lượng trung bình
179
EPS (TTM)
-0.39
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.1B
TOSHIBA TEC CORP UNSPON ADR EAC là gì?
Toshiba Tec Corp. hoạt động trong lĩnh vực phát triển, sản xuất, bảo trì và bán các loại máy móc và thiết bị văn phòng. Công ty có trụ sở chính tại Shinagawa-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 19.093 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua hai phân khúc kinh doanh. Phân khúc Giải pháp Bán lẻ tham gia vào việc phát triển, sản xuất, bán hàng và bảo trì các hệ thống điểm bán hàng (POS) cho thị trường nội địa và nước ngoài, các thiết bị đa chức năng dành cho thị trường nội địa, hệ thống nhận dạng tự động (ID) cho thị trường nội địa và các sản phẩm liên quan khác. Phân khúc Giải pháp In ấn tham gia vào việc phát triển, sản xuất, bán hàng và bảo trì các thiết bị đa chức năng dành cho thị trường nước ngoài, hệ thống nhận dạng tự động (ID) dành cho thị trường nước ngoài, đầu in phun cho thị trường nội địa và nước ngoài và các sản phẩm liên quan khác.