| Doanh thu | 190 | 61 | 51 | 41 | 36 | 32 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 38% | 91% | 96% | 24% | -23% | -22% |
| Chi phí doanh thu | 49 | 12 | 15 | 11 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận gộp | 141 | 49 | 35 | 30 | 26 | 22 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 82 | 23 | 21 | 20 | 17 | 14 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 66 | 28 | 14 | 10 | 12 | 11 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 66 | 28 | 14 | 10 | 12 | 11 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 50% | 155% | 367% | 0% | -37% | -31% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 47.61 | 47.61 | 40.4 | 36.4 | 35.17 | 34.25 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 39% | 39% | 16% | 6% | 10% | 11% |
| EPS (Làm loãng) | 1.4 | 0.58 | 0.37 | 0.3 | 0.36 | 0.32 |
| Tăng trưởng EPS | 8% | 79% | 227.99% | 3% | -40% | -39% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 94 | 36 | 23 | 13 | 21 | 20 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 74.21% | 80.32% | 68.62% | 73.17% | 72.22% | 68.75% |
| Lợi nhuận hoạt động | 30.52% | 42.62% | 25.49% | 24.39% | 22.22% | 21.87% |
| Lợi nhuận gộp | 34.73% | 45.9% | 27.45% | 24.39% | 33.33% | 34.37% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 49.47% | 59.01% | 45.09% | 31.7% | 58.33% | 62.5% |
| EBITDA | 86 | 33 | 20 | 17 | 13 | 12 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 45.26% | 54.09% | 39.21% | 41.46% | 36.11% | 37.5% |
| D&A cho EBITDA | 28 | 7 | 7 | 7 | 5 | 5 |
| EBIT | 58 | 26 | 13 | 10 | 8 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 30.52% | 42.62% | 25.49% | 24.39% | 22.22% | 21.87% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |