| Doanh thu | 222 | 52 | -26 | 96 | 101 | 114 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -65% | -54% | -118% | -49% | -45% | -41% |
| Chi phí doanh thu | 42 | 17 | -72 | 44 | 53 | 66 |
| Lợi nhuận gộp | 180 | 34 | 46 | 51 | 48 | 47 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 17 | 4 | 2 | 4 | 5 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 104 | 22 | 25 | 27 | 27 | 30 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 0 | -2 | 0 | 6 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -26 | -26 | 0 | -2 | 3 | -5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -471% | 420% | -100% | -71% | -- | -145% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 79.84 | 79.84 | 80.16 | 80.15 | 80.15 | 79.99 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 1% | 16% | 19% | 20% |
| EPS (Làm loãng) | -0.32 | -0.32 | 0 | -0.03 | 0.03 | -0.07 |
| Tăng trưởng EPS | -522% | 349% | -100% | -70% | 788% | -143% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | 7 | -20 | 9 | 0 | -16 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 81.08% | 65.38% | -176.92% | 53.12% | 47.52% | 41.22% |
| Lợi nhuận hoạt động | 33.78% | 21.15% | -76.92% | 23.95% | 19.8% | 14.91% |
| Lợi nhuận gộp | -11.71% | -50% | 0% | -2.08% | 2.97% | -4.38% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -0.45% | 13.46% | 76.92% | 9.37% | 0% | -14.03% |
| EBITDA | 161 | 29 | 43 | 46 | 41 | 40 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 72.52% | 55.76% | -165.38% | 47.91% | 40.59% | 35.08% |
| D&A cho EBITDA | 86 | 18 | 23 | 23 | 21 | 23 |
| EBIT | 75 | 11 | 20 | 23 | 20 | 17 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 33.78% | 21.15% | -76.92% | 23.95% | 19.8% | 14.91% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | 0% | 0% | 0% |