Trinity Industries, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm và dịch vụ vận tải đường sắt tại Bắc Mỹ. Công ty có trụ sở chính tại Dallas, Texas và hiện có 7.380 nhân viên toàn thời gian. Công ty tiếp thị các sản phẩm và dịch vụ toa xe lửa của mình dưới tên thương mại TrinityRail. Nền tảng của công ty cũng bao gồm các thương hiệu của RSI Logistics, một nhà cung cấp giải pháp phần mềm và hậu cần, và Holden America, một nhà cung cấp các bộ phận và linh kiện toa xe lửa. Nền tảng này cung cấp các dịch vụ cho thuê và quản lý toa xe lửa; sản xuất toa xe lửa; bảo trì và cải hoán toa xe lửa, cùng các sản phẩm và dịch vụ hậu cần toa xe lửa khác. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm Nhóm Cho thuê và Dịch vụ Toa xe lửa (Railcar Leasing and Services Group) và Nhóm Sản phẩm Đường sắt (Rail Products Group). Bộ phận Nhóm Cho thuê và Dịch vụ Toa xe lửa sở hữu và vận hành một đội tàu toa xe lửa, đồng thời cung cấp các dịch vụ cho thuê, quản lý và hành chính cho đội tàu của bên thứ ba; dịch vụ bảo trì và cải hoán toa xe lửa; cũng như các sản phẩm và dịch vụ hậu cần toa xe lửa khác. Bộ phận Nhóm Sản phẩm Đường sắt sản xuất và bán các toa xe lửa cùng các bộ phận và linh kiện liên quan.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
2,063
492
611
454
506
585
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-28%
-16%
-3%
-43%
-40%
-28%
Chi phí doanh thu
1,504
363
455
312
372
443
Lợi nhuận gộp
559
128
155
141
133
142
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
215
50
69
45
49
50
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
215
50
69
45
49
50
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
0
0
0
-1
2
Lợi nhuận trước thuế
374
35
264
48
26
36
Chi phí thuế thu nhập
92
8
68
11
4
7
Lợi nhuận ròng
255
24
186
30
14
22
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
88%
9%
564%
-3%
-74%
-4%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
81.9
81.9
82.3
81.9
82.9
83.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-3%
-3%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
3.11
0.29
2.26
0.38
0.17
0.26
Tăng trưởng EPS
91%
12%
585%
4%
-73%
-7%
Lưu thông tiền mặt tự do
-441
-59
-60
-199
-122
-52
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.09%
26.01%
25.36%
31.05%
26.28%
24.27%
Lợi nhuận hoạt động
16.67%
15.85%
14.07%
21.14%
16.6%
15.72%
Lợi nhuận gộp
12.36%
4.87%
30.44%
6.6%
2.76%
3.76%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-21.37%
-11.99%
-9.81%
-43.83%
-24.11%
-8.88%
EBITDA
647
150
164
172
159
166
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
31.36%
30.48%
26.84%
37.88%
31.42%
28.37%
D&A cho EBITDA
303
72
78
76
75
74
EBIT
344
78
86
96
84
92
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.67%
15.85%
14.07%
21.14%
16.6%
15.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.59%
22.85%
25.75%
22.91%
15.38%
19.44%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Trinity Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Trinity Industries Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TRN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Trinity Industries Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Trinity Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Trinity Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Rail Products Group, với doanh thu 1,938,400,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Trinity Industries Inc, với doanh thu 2,983,300,000.
Trinity Industries Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Trinity Industries Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Trinity Industries Inc có nợ không?
không có, Trinity Industries Inc có nợ là 0
Trinity Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Trinity Industries Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành